Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng FCBVN
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2022
Địa chỉ: Số 1, ngõ 647 Lạc Long Quân, Phường Xuân La , Quận Tây Hồ , Hà Nội Bản đồ
Address: No 1, 647 Lac Long Quan Lane, Xuan La Ward, Tay Ho District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng FCBVN có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110074798
Điện thoại/ Fax: 0912084114
Tên v.tắt: Enterprise short name:
FCBVN Architecture.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Tây Hồ
Người đại diện: Representative:
Đặng Tuấn Anh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Căn hộ R2 1915, chung cư Sunshine Riverside, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Representative address:
Can Ho R2 1915, Chung Cu Sunshine Riverside, Phu Thuong Ward, Tay Ho District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Kiến Trúc Và Xây Dựng Fcbvn
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 59120
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 63290
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 93190
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng FCBVN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Giải Pháp Truyền Thông Và Công Nghệ Số
Địa chỉ: Thôn Phú Hòa, Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phu Hoa Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Kim
Địa chỉ: 40 Lương Định Của, tổ 17, khu phố 38, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 40 Luong Dinh Cua, Civil Group 17, Quarter 38, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Phát Agri & Construction
Địa chỉ: Thôn Hợp Hòa, Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hop Hoa Hamlet, Chu Prong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Nhung Vạn Phát
Địa chỉ: số 66, ấp Long Hưng, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 66, Long Hung Hamlet, Nhon My Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư & Xây Dựng XDV
Địa chỉ: Thôn Lương Cầm, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Luong Cam Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Đại Nam
Địa chỉ: Số nhà 418, đường Quang Trung, tổ dân phố Phan Thiết 18, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 418, Quang Trung Street, Phan Thiet 18 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đại Lâm An PT
Địa chỉ: Số nhà 120, đường Viên Châu, Tổ 7, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 120, Vien Chau Street, Civil Group 7, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Mep Solution
Địa chỉ: 160/76/48 Đường số 1, khu phố 29, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 160/76/48, Street No 1, Quarter 29, Long Truong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn MTR
Địa chỉ: Số 42 ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 42, Lane 12, Khuat Duy Tien Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Sao Khuê Hội An
Địa chỉ: 276 Hùng Vương, Tổ 35, Khối Thanh Chiếm, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 276 Hung Vuong, Civil Group 35, Khoi Thanh Chiem, Hoi An Tay Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Kiến Trúc Và Xây Dựng Fcbvn
Thông tin về Công Ty CP Kiến Trúc Và Xây Dựng Fcbvn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng FCBVN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Kiến Trúc Và Xây Dựng Fcbvn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng FCBVN tại địa chỉ Số 1, ngõ 647 Lạc Long Quân, Phường Xuân La , Quận Tây Hồ , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110074798
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu