Công Ty TNHH Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 3 - 2014
Địa chỉ: Số nhà 22, ngõ 209, ngách 38, phố An Dương Vương - Phường Phú Thượng - Quận Tây Hồ - Hà Nội Bản đồ
Address: No 22, Lane 209, Alley 38, An Duong Vuong Street, Phu Thuong Ward, Tay Ho District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106496194
Điện thoại/ Fax: 0982715297
Tên tiếng Anh: English name:
Ha Noi Equimpent And Environmen Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Tây Hồ
Người đại diện: Representative:
La Văn Bộ
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Tân Tiến-Xã Bạch Lưu-Huyện Sông Lô-Vĩnh Phúc
Representative address:
Tan Tien Hamlet, Bach Luu Commune, Song Lo District, Vinh Phuc Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Thu khác
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xanh Kyowa
Địa chỉ: Số 7, ngõ 168/26 đường Kim Giang, Tổ 67, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Lane 168/26, Kim Giang Street, Civil Group 67, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Tm&dv Hoàng Ngọc
Địa chỉ: 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 491/1 Truong Chinh, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Bảo Ngọc
Địa chỉ: Số 594 đường Vũ Văn Hiếu, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 594, Vu Van Hieu Street, Ha Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Cas Việt Nam
Địa chỉ: Số 89, Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 89, Khu Tai Dinh Cu Phuc Vu Giai Phong Mat Bang, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Miền Bắc Group
Địa chỉ: Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Tien Hoi Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội Môi Trường Sài Gòn Xanh
Địa chỉ: 452 Đường ĐT742, khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 452, DT742 Street, Phu Bung Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Kiên Thịnh
Địa chỉ: 21 Đường M, Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21, M Street, Lakeview City, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Môi Trường Xanh Bắc Ninh
Địa chỉ: Số 30, Nam Cao, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 30, Nam Cao, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Môi Trường Xanh Lạng Sơn
Địa chỉ: Số 45, phố Thác Mạ 5, khối 9, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 45, Thac Ma 5 Street, Khoi 9, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Vệ Sinh Môi Trường Đô Thị Hà Nội
Địa chỉ: Số 4 ngõ 246 đường Liên Hồng, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Lane 246, Lien Hong Street, O Dien Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Môi Trường Và Thiết Bị Hà Nội tại địa chỉ Số nhà 22, ngõ 209, ngách 38, phố An Dương Vương - Phường Phú Thượng - Quận Tây Hồ - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106496194
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu