Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 14 ngách 53/103/6 phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 14, Alley 53/103/6, Duc Giang Street, Civil Group 20, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111655354
Điện thoại/ Fax: 0855408499
Tên tiếng Anh: English name:
Tay Bac New Energy Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tay Bac New Energy.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Minh Nguyệt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc
Địa chỉ: Số nhà 14 ngách 53/103/6 phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14, Alley 53/103/6, Duc Giang Street, Civil Group 20, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Hầm Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 4 Toà văn phòng MHD Trung Văn, Số 29 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor Toa Van Phong MHD Trung Van, No 29 To Huu, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Lắp - Thương Mại Vũ Gia
Địa chỉ: Số nhà 6/7F Ấp 8, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 6/7F Hamlet 8, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vạn Xuân Xanh
Địa chỉ: Thôn 22, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 22, Van Xuan Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Phước Thịnh CT
Địa chỉ: 420/19 Tôn Đức Thắng, Khu vực 8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 420/19 Ton Duc Thang, Khu Vuc 8, Soc Trang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tâm Việt PH
Địa chỉ: Tổ 21, Ấp Vĩnh Lợi, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 21, Vinh Loi Hamlet, Phu Huu Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Xây Dựng An Khang
Địa chỉ: Số 51, Khu liền kề San Hô, Khu đô thị Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 51, Khu Lien Ke San Ho, Hung Thang Urban Area, Bai Chay Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiên Phát Gold
Địa chỉ: 43G /14 Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43G /14, Binh Dang Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Phong Vũ A&b
Địa chỉ: Lô A6-07, Khu dân cư Phía Đông chợ Dinh, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot A6-07, Phia Dong Cho Dinh Residential Area, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Cụm Công Nghiệp Đề Thám 2
Địa chỉ: Số nhà 229, Tổ Dân Phố Gia Cung, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: No 229, Gia Cung Civil Group, Nung Tri Cao Ward, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc
Thông tin về Công Ty CP Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Năng Lượng Mới Tây Bắc tại địa chỉ Số nhà 14 ngách 53/103/6 phố Đức Giang, Tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111655354
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu