Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà H5 – Dự án nhà bán Xuân La, ngõ 28 đường Xuân La, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha H5 - Du An Nha Ban Xuan La, Lane 28, Xuan La Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111561219
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hai Phat Materials Import Export And Equipment Repair Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hai Phat Mier., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Đăng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Lực Kaixin Việt Nam
Địa chỉ: Số 635, đường Nguyễn Văn Cừ, khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 635, Nguyen Van Cu Street, Khu Xuan O B, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hongda Vina
Địa chỉ: Thửa đất 350, tờ bản đồ số 122 Tổ dân phố Hai Vân, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat 350, To Ban Do So 122, Hai Van Civil Group, Nam Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tân Minh Thuật
Địa chỉ: Số 446L Bùi Đình Tuý, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 446L Bui Dinh Tuy, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Auto Control
Địa chỉ: Tổ 2, khu dân cư An Thuận, khu phố Long An, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, An Thuan Residential Area, Long An Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kato Sheet Metal Việt Nam
Địa chỉ: Số 40/3, Đường Đại lộ Bình Dương, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 40/3, Dai Lo Binh Duong Street, Civil Group 3, Binh Giao Quarter, Thuan Giao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại An Đức MT
Địa chỉ: Thôn Quyết Thắng, Xã Vân Bán, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Quyet Thang Hamlet, Van Ban Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Cơ Nhiệt Và Môi Trường Bách Khoa
Địa chỉ: Số 320 đường Điện Biên , Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 320, Dien Bien Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Thường Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố số 7, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: So 7 Civil Group, Vu Phuc Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Ngân Phú Airtech
Địa chỉ: Số nhà 476, Ấp An Hòa, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 476, An Hoa Hamlet, Duc Hue Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bảy Thành Công
Địa chỉ: Số 36, Ấp Lộc Thạnh, Xã An Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 36, Loc Thanh Hamlet, An Ninh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát
Thông tin về Công Ty CP Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xuất Nhập Khẩu Và Sửa Chữa Thiết Bị Hải Phát tại địa chỉ Nhà H5 – Dự án nhà bán Xuân La, ngõ 28 đường Xuân La, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111561219
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu