Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Phòng 206, tòa nhà văn phòng Thanh Hà, Khu công cộng II, khu đô thị mới Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Zoom 206, Van Phong Thanh Ha Building, Khu Cong Cong Ii, Moi Bac Linh Dam Urban Area, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111582360
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
International Equipment And Services Technical Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Iets SJC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật & Cung Ứng Phụ Tùng Phát Đạt
Địa chỉ: 34/1, Ấp Xuân Thới 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 34/1, Xuan Thoi 1 Hamlet, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sunpower Việt
Địa chỉ: Số 28, Đường NE3, Khu phố 8, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 28, Ne3 Street, Quarter 8, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Gia Minh Hưng Thịnh
Địa chỉ: 295 Sư Vạn Hạnh, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 295 Su Van Hanh, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy May Hongfa Việt Nam
Địa chỉ: 161/22, Đường ĐX 071, Khu Phố Định Hòa 5, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 161/22, DX 071 Street, Dinh Hoa 5 Quarter, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hằng Hải Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Noi Am Hamlet, Nam Phu Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thuận Kim
Địa chỉ: Số 27 Đường Hưu Trưng 4, Thôn Vân Thủy, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Huu Trung 4 Street, Van Thuy Hamlet, Lien Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tuấn Tú Hưng Yên
Địa chỉ: Thôn Trung Kiên, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Kien Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vinh Phát MCT
Địa chỉ: Số nhà 056, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 056, Nguyen Trai Street, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Kỷ Nguyên Số Homeai
Địa chỉ: Số nhà 03, ngõ 07, đường Trần Đức Đông, thôn Nam Thanh, Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 03, Lane 07, Tran Duc Dong Street, Nam Thanh Hamlet, Thach Ha Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Tú NST
Địa chỉ: 790 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 790 Nguyen Ai Quoc, Quarter 1, Long Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thiết Bị Quốc Tế tại địa chỉ Phòng 206, tòa nhà văn phòng Thanh Hà, Khu công cộng II, khu đô thị mới Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111582360
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu