Công Ty TNHH Thương Mại Dda
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 11 ngách 379/34 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 11, Alley 379/34, Doi Can Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111573052
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dda Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dda Trading Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đậu Ngọc Quỳnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dda
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dda
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Tuấn Kiệt Hạ Long
Địa chỉ: Số 21, tổ 6, khu phố Giếng Đáy 1, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 21, Civil Group 6, Gieng Day 1 Quarter, Viet Hung Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH KTXD Hưng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 264, Xóm Quán Mít, Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Thua Dat So 263, To Ban Do So 264, Quan Mit Hamlet, Nghia Hung Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TM Dịch Vụ Và Vận Tải Đông Tiến
Địa chỉ: Khu phố Đông Tiến, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Tien Quarter, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Decor Trang Trí Hoàng PVC
Địa chỉ: 86 Đường TTN06, Khu phố 37, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 86, TTN06 Street, Quarter 37, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Thành Phát 86
Địa chỉ: Ngõ 8 Trường Chinh, Tổ 6A , Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 8 Truong Chinh Lane, 6a Civil Group, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH DVTM Company VN
Địa chỉ: Số 112 Đồng Tum, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 112 Dong Tum, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV THP
Địa chỉ: TDP Thanh Sơn 1 , Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP Thanh Son 1, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH DV Thương Mại Vận Tải Bảo An
Địa chỉ: Ngã tư Việt Yên, thôn Việt Yên, Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nga Tu Viet Yen, Viet Yen Hamlet, Dien Ha Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Và Nội Thất T&tt
Địa chỉ: 287 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 287 Dien Bien Phu, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thành Thiện
Địa chỉ: 61/13 đường số 2, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 61/13, Street No 2, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dda
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dda được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dda
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dda được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dda tại địa chỉ Số nhà 11 ngách 379/34 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111573052
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu