Công Ty TNHH Năng Lượng Biomass Asean
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà 5B, khu liền kề 649 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha 5B, Khu Lien Ke 649 Pham Van Dong, Nghia Do Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111206422
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Asean Biomass Energy Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Asean Biomass Energy
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hồ Sỹ Lực
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Biomass Asean
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Năng Lượng Biomass Asean
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cung Ứng Nhân Tài Dte
Địa chỉ: Tổ 19, ấp 5, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 19, Hamlet 5, Long Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và DV Luby 413
Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 10th Floor, Ladeco Building, No 266, Doi Can Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Vũ Minh
Địa chỉ: Thôn An Khánh, Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: An Khanh Hamlet, Hop Thinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Đầu Tư Anh Huy
Địa chỉ: Thôn Khánh Vân, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khanh Van Hamlet, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hai Duy
Địa chỉ: Số 42A, tổ 2A, Khóm Tân Quới , Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 42a, 2a Civil Group, Khom Tan Quoi, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đại Hải Nam Lcu
Địa chỉ: Tổ 9, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Friendly Plating Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 3+4- Khu dự án 4.6ha, Đường Hai Bà Trưng, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3+4- Khu Du An 4.6ha, Duong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vạn Phúc Realty
Địa chỉ: 230/72 Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 230/72, Nguyen Xien Street, Long Phuoc Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Earth One Global
Địa chỉ: Số 15 Đường 192 Phạm Đức Sơn, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 15, 192 Pham Duc Son Street, Phu Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Sa
Địa chỉ: 28-34 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28-34 Pasteur, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Biomass Asean
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Biomass Asean được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Năng Lượng Biomass Asean
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Năng Lượng Biomass Asean được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Năng Lượng Biomass Asean tại địa chỉ Nhà 5B, khu liền kề 649 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111206422
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu