Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Todihome
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 51B, ngõ 85, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 51B, Lane 85, Bat Khoi Street, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111393691
Điện thoại/ Fax: 0353573333 /
Tên tiếng Anh: English name:
Todihome Trading And Service Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Todihome., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Dương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Todihome
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Todihome
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cấp Nước Phú Hưng Lạng Sơn
Địa chỉ: Thôn Nhất Hà, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Nhat Ha Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Khai Thác Thủy Lợi Đà Nẵng.
Địa chỉ: Số 02 đường Trần Đình Long, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 02, Tran Dinh Long Street, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Todihome
Địa chỉ: Số 51B, ngõ 85, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 51B, Lane 85, Bat Khoi Street, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Chi Nhánh 01 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Cấp Nước Thanh Loan
Địa chỉ: Thửa đất số 499, tờ bản đồ số 23, ấp Phong, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 499, To Ban Do So 23, Phong Hamlet, Dai Dien Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Châu
Địa chỉ: Cụm 4, tổ dân phố Tiến Lộc, Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cluster 4, Tien Loc Civil Group, Dac Khu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đt & PT Nước Sạch Miền Trung
Địa chỉ: Thôn Làng Trù, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thon, Tru Village, Nong Cong Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Nước Sạch HQ Lào Cai
Địa chỉ: Số 33A đường Cốc Lếu, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 33a, Coc Leu Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nước - Môi Trường Biwase Kiên Giang
Địa chỉ: Đường Nguyễn Trung Trực, Tổ 3, Khu phố Cây Thông Ngoài Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Nguyen Trung Truc Street, Civil Group 3, Cay Thong Ngoai Cua Duong Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH CTN Và MT Đồng Hới
Địa chỉ: Số 30 Nguyễn Đình Tân, Phường Đồng Sơn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 30 Nguyen Dinh Tan, Dong Son Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cấp Thoát Nước - TCD Group
Địa chỉ: C24311 Khu đô thị D’Capitale, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: C24311, D’capitale Urban Area, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Todihome
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Todihome được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Todihome
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Todihome được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Todihome tại địa chỉ Số 51B, ngõ 85, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111393691
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu