Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Bản Huồi Sơn, Xã Tam Thái, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: Huoi Son Hamlet, Tam Thai Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902283374
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Song Lam Construction Investment And Environmental Services Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty CP DVMT Và Đtxd Sông Lam
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Biên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Môi Trường Terra
Địa chỉ: Cụm 10 Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 10 Vinh Ninh Cluster, Dai Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khoa Học Môi Trường Và Công Nghệ Thuận Phát
Địa chỉ: Số 9, ngõ 42/58 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 42/58, Thinh Liet Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nước Và Môi Trường Linh Linh
Địa chỉ: Thôn Cù Hà, Xã Gia Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Cu Ha Hamlet, Gia Phu Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cấp Nước Đại Lãnh
Địa chỉ: Thôn Tây Nam 2, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Tay Nam 2 Hamlet, Dai Lanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam
Địa chỉ: Bản Huồi Sơn, Xã Tam Thái, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Huoi Son Hamlet, Tam Thai Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Môi Trường Xanh Hà Nội
Địa chỉ: Căn Sao Biển 9-235 Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Can Sao Bien 9-235 Vinhomes Ocean Park 2, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cấp Nước Tân Yên
Địa chỉ: Tổ dân phố 284, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 284, Da Mai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khai Thác Thuỷ Lợi Cửa Đạt
Địa chỉ: Thôn Tiến Sơn 2, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tien Son 2 Hamlet, Thuong Xuan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Cấp Nước Cổ Đạm
Địa chỉ: Thôn Xuân Sơn, Xã Cổ Đạm, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Xuan Son Hamlet, Co Dam Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thái Minh Xuân
Địa chỉ: Khóm Thuận Phát, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Khom Thuan Phat, Cao Lanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Môi Trường Và Đầu Tư Xây Dựng Sông Lam tại địa chỉ Bản Huồi Sơn, Xã Tam Thái, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902283374
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu