Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ SWS
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 1 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1 Le Ngoc Han, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111543481
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
SWS Engineering Technology Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
SWS Et Co ., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Xuân Giáp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Sws
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ SWS
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Trần Thảo
Địa chỉ: 1148A Phạm Văn Đồng, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1148a Pham Van Dong, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH THT Thăng Long
Địa chỉ: Số 633 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 633, Lac Long Quan Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nội Thất Heju
Địa chỉ: Y01-L23/24, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Y01-L23/24, KDT Duong Noi, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Điện Máy Hoàn Phương
Địa chỉ: Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tan Thinh Hamlet, Hoi Thinh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Hdhtek
Địa chỉ: 111/2A đường Đông Bắc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 111/2a, Dong Bac Street, Trung My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Bị Môi Trường Quốc Tế
Địa chỉ: 60A Đinh Thị Vân, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 60a Dinh Thi Van, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH XKLD Quốc Tế BMV6
Địa chỉ: Số 69 Đồng Tum, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 69 Dong Tum, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thang Máy KPP
Địa chỉ: 26 Nguyễn Thị Định, Tổ 1 Phước Thành, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 26 Nguyen Thi Dinh, 1 Phuoc Thanh Civil Group, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Lạnh Nhật Anh
Địa chỉ: Số nhà 4, Đội 3 Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Hamlet 3, Vinh Loc Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Xinke Việt Nam
Địa chỉ: Số 27, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 27, Ly Thai To Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Sws
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Sws được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ SWS
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Công Nghệ Sws được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ SWS tại địa chỉ Số 1 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111543481
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu