Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Môi Trường NTQ
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 3 Ngõ 26/8 Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3, Lane 26/8, Y La Street, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111280017
Điện thoại/ Fax: 0932323090
Tên tiếng Anh: English name:
NTQ Environmental Technology Development Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
NTQ Environmental Technology Development Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Bằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Môi Trường Ntq
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Môi Trường NTQ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH KGR Quảng Ninh
Địa chỉ: Căn D1-03 nằm trong khu nhà ở Thương mại (S1H1) Marine Plaza, khu ĐT dịch vụ Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Can D1, 03 Nam Trong Khu Nha O Thuong Mai (S1H1), Marine Plaza, Dich Vu Hung Thang Urban Area, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thang Máy Hat Luxury
Địa chỉ: Số nhà 46, Ngõ 397 Đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 46, Lane 397, Xuan Thanh Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật & Cung Ứng Phụ Tùng Phát Đạt
Địa chỉ: 34/1, Ấp Xuân Thới 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 34/1, Xuan Thoi 1 Hamlet, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sunpower Việt
Địa chỉ: Số 28, Đường NE3, Khu phố 8, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 28, Ne3 Street, Quarter 8, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Gia Minh Hưng Thịnh
Địa chỉ: 295 Sư Vạn Hạnh, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 295 Su Van Hanh, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy May Hongfa Việt Nam
Địa chỉ: 161/22, Đường ĐX 071, Khu Phố Định Hòa 5, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 161/22, DX 071 Street, Dinh Hoa 5 Quarter, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hằng Hải Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Noi Am Hamlet, Nam Phu Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thuận Kim
Địa chỉ: Số 27 Đường Hưu Trưng 4, Thôn Vân Thủy, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Huu Trung 4 Street, Van Thuy Hamlet, Lien Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tuấn Tú Hưng Yên
Địa chỉ: Thôn Trung Kiên, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Kien Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vinh Phát MCT
Địa chỉ: Số nhà 056, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 056, Nguyen Trai Street, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Môi Trường Ntq
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Môi Trường Ntq được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Môi Trường NTQ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Công Nghệ Môi Trường Ntq được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Môi Trường NTQ tại địa chỉ Số 3 Ngõ 26/8 Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111280017
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu