Công Ty TNHH Máy Và Giải Pháp Khang Việt
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số Nhà 18, Ngõ 130/3 Đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 18, Lane 130/3, La Noi Street, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111454016
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Khang Viet Machinery And Solutions Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Khang Viet Machine Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Huyên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Và Giải Pháp Khang Việt
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Máy Và Giải Pháp Khang Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Cửa Hàng Thủ Đức - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Đo Đạc Và Xây Dựng Hồng Nguyên
Địa chỉ: Số 147/19 Đường Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 147/19, Tan Lap 2 Street, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Cardibon Healthcare
Địa chỉ: 290 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 290, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Thiết Bị Xây Dựng Mai Thành Danh
Địa chỉ: 36/6/8A, đường 30/4, khu phố Quyết Thắng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 36/6/8a, Street 30/4, Quyet Thang Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ CNT Global
Địa chỉ: Thửa đất số 1055, Tờ bản đồ số 4, KV Tân Hòa, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1055, To Ban Do So 4, KV Tan Hoa, Long Phu 1 Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hong Xin
Địa chỉ: Ấp Huỳnh Kỳ, Xã Vĩnh Hải, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Huynh Ky Hamlet, Vinh Hai Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Móc Haichang Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 2, Lô 28-30, đường Nguyễn Khuyến, tổ dân phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Lot 28-30, Nguyen Khuyen Street, Bo Son Civil Group, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Koori Việt Nam
Địa chỉ: 161 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 161 Ung Van Khiem, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Mai Quỳnh
Địa chỉ: 220 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 220 Au Co, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hương Việt
Địa chỉ: 42K Đường 30/4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 42K, Street 30/4, Tam Thang Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Công Trình Machivo
Địa chỉ: Số nhà 47 Galaxy 4, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 47 Galaxy 4, To Huu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Và Giải Pháp Khang Việt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Và Giải Pháp Khang Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Máy Và Giải Pháp Khang Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Và Giải Pháp Khang Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Máy Và Giải Pháp Khang Việt tại địa chỉ Số Nhà 18, Ngõ 130/3 Đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111454016
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu