Công Ty Cổ Phần Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 25th Floor, Toa A9, Dai Hoc Phenikaa, Nguyen Trac Street, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111619035
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Phenikaa Lam Giang Industrial Park Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Phenikaa Lam Giang
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đặng Ngọc Lượng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang
Địa chỉ: Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 25th Floor, Toa A9, Dai Hoc Phenikaa, Nguyen Trac Street, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Bất Động Sản An Khánh
Địa chỉ: Số 15, đường Thân Nhân Trung, Khu phố 3 , Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 15, Than Nhan Trung Street, Quarter 3, Long Binh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Khang Việt Capital
Địa chỉ: Số 12 ngõ 318 đường Ngọc Thụy, Tổ 38, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lane 318, Ngoc Thuy Street, Civil Group 38, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bất Động Sản Đại Phát 88 Land
Địa chỉ: Số nhà 32b, ngách 8/11/36/105 đường Lê Quang Đạo, tổ 5 Phú Đô, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32B, Alley 8/11/36/105, Le Quang Dao Street, 5 Phu Do Civil Group, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Koda Connect
Địa chỉ: 59B Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 59B Le Loi, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dự Án Phức Hợp Võ Văn Kiệt
Địa chỉ: Số 75, đường Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 75, Vo Van Kiet Street, An Lac Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thủ Tục Pháp Lý Nhà Đất Nguyễn Vinh
Địa chỉ: Xóm 2, Thôn Úc Gián, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Uc Gian Hamlet, Xa, Kien Thuy District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kđt Yên Hồng
Địa chỉ: Số 211 đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 211, Duong Tinh Street, Yen Lac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Fisi Việt Nam
Địa chỉ: Số 60, lô A5, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 60, Lot A5, Tan Thinh Quarter, Tan Trieu Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Vạn Nguyên
Địa chỉ: Số 7, ngõ 52 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, 52 Le Quang Dao Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Khu Công Nghiệp Phenikaa Lâm Giang tại địa chỉ Tầng 25, Tòa A9, Đại học Phenikaa, phố Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111619035
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu