Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 9 ngách 111 ngõ 219 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 9, Alley 111, Lane 219, Dinh Cong Thuong Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111567595
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
DTK Thanh Dat Electrical Mechanical Construction Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Phương Loan
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da (Repair of footwear and leather goods) 9523
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Aht Cons
Địa chỉ: Số 3, Ngõ 370/1, Đường Nguyễn Văn Cừ , Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 370/1, Nguyen Van Cu Street, Bo De Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lương Trần T&t
Địa chỉ: Xóm 8 thôn Đốc Tín, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Doc Tin Hamlet, Huong Son Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Việt Thanh
Địa chỉ: Số nhà 30, đường 429, thôn Đồng Tiến, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 30, Street 429, Dong Tien Hamlet, Phuong Duc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Và Xây Dựng Mạnh Phát
Địa chỉ: Nhà 4C, ngách 1 ngõ 190 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha 4C, Alley 1, 190 Duong Lane, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư & Xây Dựng Phượng Hoàng
Địa chỉ: Đội 5, Thôn Điềm Xá, Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Diem Xa Hamlet, Tien Hoa Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Nam Hải
Địa chỉ: 38 Hồ Tùng Mậu, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 38 Ho Tung Mau, Phuong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Triển Thành Đạt
Địa chỉ: Số nhà 156, Quốc lộ 61, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 156, Highway 61, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Việt Cát Nguyên
Địa chỉ: Số 75/29/11 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 75/29/11, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Khánh Anh Industrial
Địa chỉ: Lô CN-13 Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm giai đoạn 1, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN-13, Chau Minh - Bac Ly - Huong Lam Giai Doan 1 Industrial Zone, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Xuân An Hưng
Địa chỉ: Số nhà 69, thôn Trúc Chuẩn, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 69, Truc Chuan Hamlet, Dong Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Cơ Điện Đtk Thành Đạt tại địa chỉ Số nhà 9 ngách 111 ngõ 219 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111567595
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu