Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 24, Ngõ 86 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 24, Lane 86, Dai Tu Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111147512
Điện thoại/ Fax: 0967289977
Tên tiếng Anh: English name:
Dri Vietnam Production And Technology Transfer Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dri Vietnam Production And Technology Transfer.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đặng Đình Ban
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất vũ khí và đạn dược (Manufacture of weapons and ammunition) 2520
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport) 5110
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 5120
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thép Màu Huaen
Địa chỉ: Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuong Do Hamlet, Ke Sat Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Toàn Cầu
Địa chỉ: số 494 Đinh Đức Thiện, Ấp 10, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 494 Dinh Duc Thien, Hamlet 10, Xa, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Novoland Việt Nam
Địa chỉ: Khu đô thị Thanh Sơn, Tổ 7, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thanh Son Urban Area, Civil Group 7, Phu Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sắt Thép Jinan Shagang
Địa chỉ: 85 Đường 316, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 85, Street 316, Thanh Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sắt Thép Jiangsu Hangdong
Địa chỉ: 50 Hoàng Văn Thụ, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 50 Hoang Van Thu, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Sản Xuất Minh Khang
Địa chỉ: Cụm công nghiệp đồng côi, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Dong Coi Cluster, Nam Truc Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hengyang Valin Steel Tube
Địa chỉ: 271 Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 271 Le Hong Phong, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thép Văn Minh
Địa chỉ: Số 4/35 đường Bưu Điện, Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4/35, Buu Dien Street, Thai Hoa Hamlet, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Sắt Thép Nam Kinh
Địa chỉ: 25 Hồ Quý Ly, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 25 Ho Quy Ly, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt Thương Mại Và Dịch Vụ Anh Đức
Địa chỉ: Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Loi Cau Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Chuyển Giao Công Nghệ Dri Vietnam tại địa chỉ Số nhà 24, Ngõ 86 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111147512
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu