Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 576 phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 576, Ngoc Lam Street, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111533532
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thai Duong Technology Group Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thai Duong Techgroup
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Tuệ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Huỳnh Nhi
Địa chỉ: Số thửa 379, số tờ bản đồ 02, tổ 17, Ấp Tân Thuận, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No Thua 379, No To Do 02 Hamlet, Civil Group 17, Tan Thuan Hamlet, Tan Huong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lâm Trí Phát
Địa chỉ: Thôn Tân Tiến, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tan Tien Hamlet, Xuan Truong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phân Phối Linh Kiện Điện Tử Saly
Địa chỉ: K120/15 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K120/15 Nguyen Huy Tuong, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Mas Primium
Địa chỉ: Tổ 8, thôn Lộc Phú, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Loc Phu Hamlet, Loc Quang Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Adhexa Việt Nam
Địa chỉ: L20-06, Tầng 20, Tòa nhà WTC Tower, Số 1 Hùng Vương, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: L20-06, 20th Floor, WTC Tower Building, No 1 Hung Vuong, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Ngọc Bình
Địa chỉ: Số 45 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 45 Nguyen Van Troi, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Cao PTS Việt Nam
Địa chỉ: Số 34, thôn 4, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 34, Hamlet 4, Ea Sup Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Và Đại Phát
Địa chỉ: Số nhà 99 Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 99, Le Hong Phong Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Hancheng Việt Nam
Địa chỉ: Số 385B, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 385B, Cong Hoa Street, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nam Phương Thịnh Vượng
Địa chỉ: Phòng 103, tầng 4, khu TTTM Grand Plaza, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Zoom 103, 4th Floor, Khu TTTM Grand Plaza, No 117 Tran Duy Hung, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Công Nghệ Thái Dương tại địa chỉ Số 576 phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111533532
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu