Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bvico
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 1 - 2022
Địa chỉ: CH1906, tầng 19 tòa nhà FLC Green, số 18A Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: CH1906, 19th Floor, FLC Green Building, No 18a Pham Hung, My Dinh 2 Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109878730
Điện thoại/ Fax: 0986312255
Tên tiếng Anh: English name:
Bvico Group Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phùng Thanh Oai
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Bvico
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bvico
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Chư Sê
Địa chỉ: Cây số 8 thôn Phú Cường, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Cay So 8, Phu Cuong Hamlet, Chu Se Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Môi Trường An Nam Phát Lâm Đồng
Địa chỉ: Số 31 Hoàng Hoa Thám, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 31 Hoang Hoa Tham, Xuan Huong - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xử Lý Môi Trường Xanh Kim Thành
Địa chỉ: Số 81 Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 81 Bach Nang Thi, Tan Hung Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Hóa Chất Kim Phát
Địa chỉ: Lô DVCN 10-11-12 Cụm công nghiệp Thái Thắng, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot DVCN 10-11-12 Cum Cong Nghiep Thai Thang, Hoang Chau Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Kỷ Nguyên Xanh
Địa chỉ: Lô số 7 Phố Trần Quang Tặng, Khu đô thị Liêm Chính, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot No 7, Tran Quang Tang Street, Liem Chinh Urban Area, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Ánh Garden
Địa chỉ: Số nhà 35, ngõ 38,đường Yên Vĩnh, thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 35, Lane 38, Yen Vinh Street, Yen Vinh Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sức Khỏe Và Môi Trường - Eco Vina
Địa chỉ: 38 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 38 Truong Vinh Ky, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Green Watts Việt Nam
Địa chỉ: Số 68, quốc lộ 56, tổ 43, ấp Thạch Long, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 68, Highway 56, Civil Group 43, Thach Long Hamlet, Kim Long Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Repure
Địa chỉ: Lô 09, Khu B2-130, Đô Thị Công Nghệ FPT, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 09, Khu B2-130, Do Thi Cong Nghe FPT, Nam Ky Khoi Nghia Street, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Môi Trường Việt Xanh Green
Địa chỉ: Số 2, Lô LK7, Khu nhà ở Thái Bình Dương, Đường Tân Phước Khánh 07, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 2, Lot LK7, Khu Nha O Thai Binh Duong, Tan Phuoc Khanh 07 Street, Khanh Hoi Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Bvico
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Bvico được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bvico
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Bvico được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Bvico tại địa chỉ CH1906, tầng 19 tòa nhà FLC Green, số 18A Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109878730
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu