Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Loi Cau Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901241473
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Green Earth Investment, Production And Environmental Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Green Earth.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Tuấn Hiệp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 1920
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth
Địa chỉ: Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Loi Cau Hamlet, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Na Hem
Địa chỉ: Thôn Na Hem, Xã Sơn Hải, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Na Hem Hamlet, Son Hai Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH DV TM Xây Dựng Phạm Ánh
Địa chỉ: 561 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 561 Nguyen Cong Phuong, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Đầu Tư Xây Dựng Và Xử Lý Môi Trường Bắc Trung Nam
Địa chỉ: 795 Võ Nguyên Giáp, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 795 Vo Nguyen Giap, Truong Quang Trong Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Môi Trường Tân Hoàng Phát Đn
Địa chỉ: Km 23+170 (P), quốc lộ 51, tổ 7, ấp 1, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: KM 23+170 (p), Highway 51, Civil Group 7, Hamlet 1, Xa, Huyen Long Thanh, Dong Nai
Công Ty TNHH Môi Trường Xanh Ngọc Như
Địa chỉ: Thửa đất số 3, Tờ bản đồ số 8, Ấp Hòa Long 3, Xã An Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3, To Ban Do So 8, Hoa Long 3 Hamlet, An Chau Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Lộc Phát
Địa chỉ: SN 14 tổ dân phố 6, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 14, Civil Group 6, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Xanh DLT
Địa chỉ: Ql37 Khu dân cư Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: QL37, Tien Trung Residential Area, Ai Quoc Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Hoàng Thành Green
Địa chỉ: Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu Tien Trung, Ai Quoc Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Chư Sê
Địa chỉ: Cây số 8 thôn Phú Cường, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Cay So 8, Phu Cuong Hamlet, Chu Se Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Môi Trường Green Earth tại địa chỉ Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901241473
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu