Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hưng Đại Việt
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 5 - 2015
Địa chỉ: ô 12, TT6, Lô 7.3 và 8.1 khu tái định cư - Phường Mỹ Đình 2 - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội Bản đồ
Address: O 12, TT6, Lot 7.3 Va 8.1 Khu Tai Dinh Cu, My Dinh 2 Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hưng Đại Việt có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106840538
Điện thoại/ Fax: 0963568188
Tên tiếng Anh: English name:
Hung Dai Viet.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Ngô Phan Hùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm 8-Xã Tráng Việt-Huyện Mê Linh-Hà Nội
Representative address:
Hamlet 8, Trang Viet Commune, Me Linh District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Email tuyển dụng:
[email protected]
Quy mô cty:
Từ 10 - 24 nhân viên
Logo công ty:
Giới thiệu:
Công ty là đơn vị giɑo nhận tại Hà Ɲội.
Ngành nghề tuyển dụng:
Lĩnh vực/ ngành nghề tuyển dụng:
Dịch vụ
Xem tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hưng Đại Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Hưng Đại Việt
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hưng Đại Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nàng Táo
Địa chỉ: 155 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 155 Tran Hung Dao, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Thành Luân
Địa chỉ: số 56 đường Trương Vĩnh Nguyên, khu vực Thạnh Mỹ A, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 56, Truong Vinh Nguyen Street, Khu Vuc Thanh My A, Cai Rang Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH XT Store
Địa chỉ: Số 19A, ngõ 94, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19a, Lane 94, Au Co Street, Hong Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Hưng Mobile
Địa chỉ: Số 284 Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Hà Nội
Address: No 284, Dan Commune, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Minh Đức 25
Địa chỉ: Số nhà 012, Đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 1, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 012, Nguyen Chi Thanh Street, Civil Group 1, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Kỹ Thuật Clevertech Việt Nam
Địa chỉ: Số 36 ngõ 117 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 36, 117 Xuan Dinh Lane, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đoàn Triệu Phát
Địa chỉ: 112 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, Hồ Chí Minh
Address: 112 Cau Xeo, Tan Son Nhi Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Viễn Thông Betacore
Địa chỉ: 243/9/12E1 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 243/9/12e1 To Hien Thanh, Hoa Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Lập Tân Mobile
Địa chỉ: 869 Quốc Lộ 20, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 869, Highway 20, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Blue Wave Mobile
Địa chỉ: Số 162, đường Võ Thị Sáu, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 162, Vo Thi Sau Street, Vinh Thanh Quarter, Tran Bien Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Hưng Đại Việt
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Hưng Đại Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hưng Đại Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Hưng Đại Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hưng Đại Việt tại địa chỉ ô 12, TT6, Lô 7.3 và 8.1 khu tái định cư - Phường Mỹ Đình 2 - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106840538
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu