Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 6 - 2011
Địa chỉ: Tổ dân phố Phú Thứ - Phường Tây Mỗ - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội Bản đồ
Address: Phu Thu Civil Group, Tay Mo Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control)
Mã số thuế: Enterprise code:
0105346076
Điện thoại/ Fax: 02466845485
Tên tiếng Anh: English name:
HN Dong Anh Etm .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hùng Phi
Địa chỉ N.Đ.diện:
Ngã tư Canh-Xã Vân Canh-Huyện Hoài Đức-Hà Nội
Representative address:
Nga Tu Canh, Van Canh Commune, Hoai Duc District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (Production, transmission and distribution of electricity) 3510
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH SX & TM Ổn Áp Biến Áp Audivi Minh Khôi
Địa chỉ: 43 Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 43 Truong Van Hai, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thí Nghiệm Điện Và Máy Biến Áp App
Địa chỉ: Số 450, Ấp Long Thành B, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 450, Ap, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Greentech
Địa chỉ: D-LK64-15 đường Gia Phúc 2/3, Khu đô thị T&T Millennia, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: D-LK64-15, Gia Phuc 2/3 Street, T&T Millennia Urban Area, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dream Motor (Việt Nam)
Địa chỉ: Đường tỉnh 767, Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Duong, Tinh 767, Song May Industrial Zone, Binh Minh Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH New Teamrobotics Vietnam
Địa chỉ: NX 2-2, một phần của NX 2, Lô CN1-2 và CN1-3, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: NX 2-2, Mot Phan Cua NX 2, Lot CN1-2 And CN1-3, Yen Phong Industrial Zone (Khu MO RONG), Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Cơ Khí Điện Xanh
Địa chỉ: Số nhà LK13, Lô TT 1.2, Biệt Thự Calyx Resident, đường Cổ Loa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No LK13, Lo, Town 1.2, Calyx Resident Villa, Co Loa Street, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Điện Lực Hoàng Minh
Địa chỉ: Thôn 19, Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 19, Ea Wer Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Mianco
Địa chỉ: Xóm 4, Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Dong Nhan, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Recom VN
Địa chỉ: Số 13, ngách 379/42 Minh Khai , Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 13, 379/42 Minh Khai Alley, Vinh Tuy Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Máy Biến Áp NBT
Địa chỉ: Số 78/24 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 78/24 Nguyen Binh Khiem, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội
Thông tin về Công Ty CP Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Biến Thế Và Thiết Bị Điện Đông Anh Hà Nội tại địa chỉ Tổ dân phố Phú Thứ - Phường Tây Mỗ - Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0105346076
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu