Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2020
Địa chỉ: Số 3, ngách 155, ngõ 68 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn , Quận Long Biên , Hà Nội Bản đồ
Address: No 3, Alley 155, 68 Nguyen Van Linh Lane, Thach Ban Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109309685
Điện thoại/ Fax: 0858110456
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bach Khoa Met Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Long Biên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đức Quyết
Địa chỉ N.Đ.diện:
P 15B2-06 Chung A-Z Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Representative address:
P 15B2-06 Chung A-Z, Van Canh Urban Area, Van Canh Commune, Hoai Duc District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 86990
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Công Trình Sơn Kim Quyết
Địa chỉ: Xóm 1, Thôn Đức Nhuận Thượng, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Duc Nhuan Thuong Hamlet, Trieu Viet Vuong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Anda Home
Địa chỉ: Số D29-08 khu đô thị Gleximco D, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No D29-08, Gleximco D Urban Area, Le Trong Tan Street, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nexsource
Địa chỉ: 2237/1 Tổ 3, Ấp Tân An, Xã Tân An, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 2237/1 Civil Group 3, Tan An Hamlet, Tan An Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Atk
Địa chỉ: Số 4, TT Giao thông 873, Đường Nguyễn Trãi, TDP 2 Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Giao Thong 873 Town, Nguyen Trai Street, TDP 2 Trung Van, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Triều Huy Tech
Địa chỉ: 100 Phước Tường 5, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 100 Phuoc Tuong 5, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kinh Doanh Thương Mại Thuận Phát 88
Địa chỉ: Xóm chợ, Thôn Song Khê, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Cho Hamlet, Song Khe Hamlet, Tam Hung Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nano Metrology Vina
Địa chỉ: CL10-09 VCI Sky Garden, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: CL10-09 Vci Sky Garden, Nguyen Tat Thanh Street, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Máy Điện VN
Địa chỉ: Thôn Phượng Chiền, Xã Nam Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Phuong Chien Hamlet, Nam Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH BMC 83
Địa chỉ: Tầng 3, số 2 ngõ 18 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, No 2, Lane 18, Nguyen Co Thach Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Phan Vũ
Địa chỉ: 731B Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 731B Ton Dan, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Kim Khí Bách Khoa tại địa chỉ Số 3, ngách 155, ngõ 68 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn , Quận Long Biên , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109309685
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu