Công Ty TNHH Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 4 - 2022
Địa chỉ: Xóm 3 Thôn Đồng Nhân, Xã Đông La , Huyện Hoài Đức , Hà Nội Bản đồ
Address: Hamlet 3, Dong Nhan Hamlet, Dong La Commune, Hoai Duc District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109972620
Điện thoại/ Fax: 02422680888
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Southeast Asia Aseangreen Paint Production Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Cương
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đổng Viên, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Representative address:
Dong Vien Hamlet, Phu Dong Commune, Gia Lam District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất điện (Power production) 35101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 49210
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH HD Paint
Địa chỉ: Nhà bà Nhiên, thôn Xuân Phố, Xã Bắc Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ba Nhien, Xuan Pho Hamlet, Bac Thai Ninh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Ngoại Thất Thanh Bình
Địa chỉ: Thửa đất số 1013, Tờ bản đồ số 45, Đường Khánh Bình 73, Tổ 2, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1013, To Ban Do So 45, Khanh Binh 73 Street, Civil Group 2, Khanh Loc Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Tiên Phong Vietcoat
Địa chỉ: 107/79, Quốc Lộ 1A , Khu Vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 107/79, 1a Highway, Khu Vuc 2, Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Pigment & Point Holding Việt Nam
Địa chỉ: Số 790/1A, đường Thái Hòa 6, tổ 20, khu phố Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 790/1a, Thai Hoa 6 Street, Civil Group 20, Thai Hoa Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Liệu Top
Địa chỉ: Số NO13 – LK487 Khu A - Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No No13 - LK487 Khu A - Khu Dat Dich Vu Do Lo, Yen Nghia Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DV - TM Wateck Việt Nam
Địa chỉ: Số 69, đường Tô Khê, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 69, To Khe Street, Xa, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH CGC Materials
Địa chỉ: Lô B2 và Lô B3 Khu Công Nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot B2 And Lo B3, Thuy Van Industrial Zone, Nong Trang Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Newsuns Vina
Địa chỉ: Số 16 Ngách 282/70 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16, 282/70 Lac Long Quan Alley, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thịnh Phát Coating
Địa chỉ: 70 đặng thúc vịnh, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 70 Dang Thuc Vinh, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Sản Xuất Và Thương Mại Fuji Paint
Địa chỉ: Thôn Sấu Hạ, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Sau Ha Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Sơn Aseangreen Đông Nam Á tại địa chỉ Xóm 3 Thôn Đồng Nhân, Xã Đông La , Huyện Hoài Đức , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109972620
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu