Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số 23 đường Phú Cường, thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội Bản đồ
Address: No 23, Phu Cuong Street, Yen Lung Hamlet, An Khanh Commune, Hoai Duc District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110454341
Điện thoại/ Fax: 0913035209
Tên tiếng Anh: English name:
Pge Viet Nam Green Energy Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Pge VN
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vương Văn Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khảo Sát Đo Đạc Bản Đồ Và Tư Vấn Địa Chính Đồng Nai
Địa chỉ: 686 Tỉnh lộ 768, tổ 02, khu phố Phú Trạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 686, Tinh Lo 768, Civil Group 02, Phu Trach Quarter, Tan Trieu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật 3T
Địa chỉ: Số 497, Quốc lộ 22, tổ 1, Ấp Hậu, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 497, Highway 22, Civil Group 1, Hau Hamlet, Tan An Hoi Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bảo Long Đà Nẵng
Địa chỉ: 574/7 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 574/7 Trung Nu Vuong, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tdtechnic
Địa chỉ: Thôn Đại Định, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Dai Dinh Hamlet, Vinh Thanh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thuật Thành
Địa chỉ: Số nhà 27, Khu Đầu Lô, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 27, Khu Dau Lo, Doan Hung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Khang Nhân Quảng Nam
Địa chỉ: Đường B3, Tổ 12, Thôn Chiêm Sơn, Xã Duy Xuyên, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: B3 Street, Civil Group 12, Chiem Son Hamlet, Duy Xuyen Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phát An Desgin
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Tuy Duc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Khôi Nguyên
Địa chỉ: Tổ 1, Thôn Tân Phước, Xã Phú Riềng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Tan Phuoc Hamlet, Phu Rieng Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng & Phát Triển Dự Án T.A3
Địa chỉ: Lô 39, Khu B Dân Cư Hòn Rớ 1, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lot 39, Khu B Dan Cu Hon Ro 1, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đo Đạc Và Xây Dựng Minh Đức Phát
Địa chỉ: Số nhà 47/57/4/24, đường Trường Lưu, Khu phố Tam Đa, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 47/57/4/24, Truong Luu Street, Tam Da Quarter, Long Truong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Pge Việt Nam tại địa chỉ Số 23 đường Phú Cường, thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110454341
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu