Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 3 - 2016
Địa chỉ: Lô H07 khu đấu giá đất Man Bồi Gốc Găng, tổ 9 - Phường Phú Lãm - Quận Hà Đông - Hà Nội Bản đồ
Address: Lot H07 Khu Dau Gia Dat Man Boi Goc Gang, Civil Group 9, Phu Lam Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107372811
Điện thoại/ Fax: 02462930260
Tên tiếng Anh: English name:
Xuan Phat Te Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Thảo
Địa chỉ N.Đ.diện:
Lô 126, tổ 16 khu giãn dân Mỗ Lao-Phường Mộ Lao-Quận Hà Đông-Hà Nội
Representative address:
Lot 126, 16 Khu Gian Dan Mo Lao Civil Group, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 35200
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (Production, transmission and distribution of electricity) 3510
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ Ka.Ty
Địa chỉ: Ấp Phú Hòa A, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Phu Hoa A Hamlet, Long Phu Thuan Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Quang Việt Cường
Địa chỉ: Số 185, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 185, Tran Hung Dao Street, Cao Lanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Helicom
Địa chỉ: Số 32, Ngõ 293, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, Lane 293, Tam Trinh Street, Tuong Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Điện Máy Tân Thái
Địa chỉ: Tổ dân phố Trại (Tại nhà ông Nguyễn Văn Thông), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Trai Civil Group (Tai NHA ONG Nguyen VAN THONG), Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM Điện Tử Viễn Thông Thành Ngân
Địa chỉ: 245/31 đường 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 245/31, Street 20, An Nhon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Anhatsu Denki
Địa chỉ: 15 ngách 2 ngõ 267 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 15, Alley 2, 267 Hoang Hoa Tham Lane, Ngoc Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Giải Pháp Công Nghệ Alt
Địa chỉ: Số 8, Ngách 111/30/26, Ngõ 111 Tổ 13 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Alley 111/30/26, 111 To 13 Lane, Yen Lo Street, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Bảo Ngọc
Địa chỉ: 31 Đào Doãn Địch, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 31 Dao Doan Dich, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Quốc Đạt
Địa chỉ: 106 Thôn Hòa Tây, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 106, Hoa Tay Hamlet, Ea Na Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Phụ Kiện Và Thiết Bị Hội Hưng
Địa chỉ: Số 709 đường Phạm Văn Đồng (đường 353 cũ), Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 709, Pham Van Dong Street (353 CU Street), Phuong, Duong Kinh District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Xuân Phát tại địa chỉ Lô H07 khu đấu giá đất Man Bồi Gốc Găng, tổ 9 - Phường Phú Lãm - Quận Hà Đông - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107372811
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu