Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 4 - 2023
Địa chỉ: Thửa đất số 219C5; 219C7 đường Quang Lãm, TDP số 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 219C5; 219C7, Quang Lam Street, TDP So 4, Phu Lam Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110311343
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Cidp Project Development And Construction Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Doãn Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần QH Sơn La
Địa chỉ: Bản Nong Bầu, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Nong Bau Hamlet, Muong La Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng THT Tỉnh Điện Biên
Địa chỉ: Số nhà 45, Tổ dân phố 6, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 45, Civil Group 6, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty CP Nest Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 2, Khu phố Cây Thông Ngoài Cửa Dương, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Cay Thong Ngoai Cua Duong Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần New Wind Hoà Bình
Địa chỉ: Tổ dân phố số 9, Phường Kỳ Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: So 9 Civil Group, Ky Son Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Tư Vấn Xây Dựng Nam Anh
Địa chỉ: Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Te Tieu Hamlet, Xa, My Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kinh Bắc 86
Địa chỉ: Số nhà 19, Đường Lương Thế Vinh, Bản Huổi Phạ, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 19, Luong The Vinh Street, Huoi Pha Hamlet, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Safefire Labs
Địa chỉ: Số 31-B2 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 31-B2 Dam Trau, Hong Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH VJ Cad
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà NewSkyLine, Lô CC2 Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Newskyline Building, Lot CC2, Moi Van Quan - Yen Phuc Urban Area, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Vũ Hoàng Uyên
Địa chỉ: Số 14 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 14, Nguyen Thien Thuat Street, Lang Biang - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn & Xây Dựng Phúc Đức
Địa chỉ: Số nhà 309, đường Võ Nguyên Giáp, Xã Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 309, Vo Nguyen Giap Street, Sin Ho Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Dự Án Cidp tại địa chỉ Thửa đất số 219C5; 219C7 đường Quang Lãm, TDP số 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110311343
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu