Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 3 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 26, Ngõ 16, Phố Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 26, Lane 16, Van Phu Street, Phu La Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109921288
Điện thoại/ Fax: 0816161838
Tên tiếng Anh: English name:
An Hung Trading And Mecanical Electrical Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Đông
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Năng Lượng Đức Thiện Solar
Địa chỉ: Số nhà 17 tổ 24, đường Phùng Trạm, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 17 Civil Group 24, Phung Tram Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thanh Phong Cont
Địa chỉ: 1/1 đường Nguyễn Thị Tồn, Khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1/1, Nguyen Thi Ton Street, Cau Hang Quarter, Phuong, Bien Hoa District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đại Duy Phát VN
Địa chỉ: Số 57/38 Đường Trần Thị Hoa, Khu Phố An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 57/38, Tran Thi Hoa Street, An Binh Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Điện Lạnh Công Nghiệp Nguyễn Hòa
Địa chỉ: Số Nhà 114, Thôn 9, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 114, Hamlet 9, Hoa Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Kt-Cons
Địa chỉ: Số 14/3/3 Cây Cám, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 14/3/3 Cay Cam, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Mai Anh Hvac
Địa chỉ: Số 6/125 Trần Bá Lương, Tổ dân phố Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 6/125 Tran Ba Luong, Tieu Tra Civil Group, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân
Địa chỉ: Số 3 đường số 18 thôn Phú Bình, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 3, Street No 18, Phu Binh Hamlet, Phu Thuan Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Vượng Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Triệu Cơ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Trieu Co Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện - Điện Lạnh Nhật Long
Địa chỉ: 147 Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 147 Dang Van Lanh, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Sas
Địa chỉ: K423/19/3/1 Tôn Đản, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K423/19/3/1 Ton Dan, An Khe Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Cơ Điện An Hưng tại địa chỉ Số nhà 26, Ngõ 16, Phố Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109921288
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu