Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 23A TDP Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 23a TDP Ninh Kieu, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0105870201-002
Điện thoại/ Fax: 0972684489
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến
Địa chỉ: Số 23A TDP Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23a TDP Ninh Kieu, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lâm Thái An
Địa chỉ: 34/4Q1 đường Nguyễn Thị Hai, ấp Hưng Lân 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 34/4 Q1, Nguyen Thi Hai Street, Hung Lan 2 Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Việt Đại Tín
Địa chỉ: 20/3 Đường Vĩnh Phú 23, Tổ 3, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 20/3, Vinh Phu 23 Street, Civil Group 3, Trung Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phúc Gia Minh Đức
Địa chỉ: số 29 đường B4, khu tái định cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 29, B4 Street, Khu Tai Dinh Cu Phu An, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Eph Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 89, Tổ 12, Khu Giếng Đáy 2, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 89, Civil Group 12, Khu Gieng Day 2, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí PCCC Trung Phong
Địa chỉ: 37/9 Nguyễn Văn Cừ, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 37/9 Nguyen Van Cu, B'Lao Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư, Thương Mại, Dịch Vụ Thành Tín
Địa chỉ: C13 Phố Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: C13, Tue Tinh Street, Thanh Dong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật DGB
Địa chỉ: 12/6 Vĩnh Phú 32, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 12/6 Vinh Phu 32, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Xây Dựng Sơn Hải
Địa chỉ: 10 An Dương Vương, Khu V, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 10, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hctech Vina
Địa chỉ: TDP Trung Tâm, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Trung Tam, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến
Thông tin về Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Hà Nội- Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lý Nước Số 1 Việt Tiến tại địa chỉ Số 23A TDP Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0105870201-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu