Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2020
Địa chỉ: ô số 13 lô V5A khu đô thị Văn Phú, khu nhà ở Văn Phú, Phường Phú La , Quận Hà Đông , Hà Nội Bản đồ
Address: O So 13, Lot V5a, Van Phu Urban Area, Khu Nha O Van Phu, Phu La Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109342587
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Gentech Viet Nam ., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Bá Lịch
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đà Giang, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Thái Bình
Representative address:
Da Giang Hamlet, Nguyen Xa Commune, Dong Hung District, Thai Binh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 72130
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Heart Rate
Địa chỉ: 44 Nguyễn Bỉnh Khiêm (nối dài), Phường Tân Định, Hồ Chí Minh
Address: 44 Nguyen BINH Khiem (Noi Dai), Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Biofame
Địa chỉ: Số nhà 19, tổ 7, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 19, Civil Group 7, Phu Xa Ward, Thai Nguyen City, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hỗ Trợ Khám Chữa Bệnh Từ Xa
Địa chỉ: 167 Ngô Quyền, Phường 6, Quận 10, Tp Hồ Chí Minh
Address: 167 Ngo Quyen, Ward 6, District 10, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nghiên Cứu Y Học Hoàng Sơn
Địa chỉ: Thôn Phạm Kham, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Pham Kham Hamlet, Lac Hong Commune, Huyen Van Lam, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lipoci
Địa chỉ: 92 Yên Thế , Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 92 Yen The, Ward 2, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Safecos
Địa chỉ: 125 Đinh Viết Cừu, ấp 1, Xã Bình Tâm, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: 125 Dinh Viet Cuu, Hamlet 1, Binh Tam Commune, Tan An City, Tinh Long An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sinh Học Biocare Việt Nam
Địa chỉ: Lô L2-06 Tầng 2, Tòa Tower 1, Số 458 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot L2-06 Tang 2, Toa Tower 1, No 458, Minh Khai Street, Vinh Tuy Ward, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Y Sinh Học Và Phát Triển Y Tế Cộng Đồng
Địa chỉ: 123 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 123 Bach Dang, Ward 2, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Iq Solution
Địa chỉ: Lô N6-Hancom, ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot N6-Hancom, Lane 603, Lac Long Quan Street, Xuan La Ward, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Tâm Lý Việt - Pháp
Địa chỉ: Số 54 phố Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu , Quận Cầu Giấy , Hà Nội
Address: No 54, Tran Quoc Vuong Street, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Di Truyền Gentech Việt Nam tại địa chỉ ô số 13 lô V5A khu đô thị Văn Phú, khu nhà ở Văn Phú, Phường Phú La , Quận Hà Đông , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109342587
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu