Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số 20, Ngách 1, Ngõ 36, Phố An Hòa, Tổ dân phố 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 20, Alley 1, Lane 36, An Hoa Street, Civil Group 2, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110440349
Điện thoại/ Fax: 0976020873
Tên tiếng Anh: English name:
Khaiminh Consulting And Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Khaiminh Consulting And Construction Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Khảo Sát Kiểm Định Xây Dựng Phú Yên
Địa chỉ: Km1347 quốc lộ 1A, thôn Phú Khê 1, Xã Hòa Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: KM1347, 1a Highway, Phu Khe 1 Hamlet, Hoa Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hoàng Kim 268
Địa chỉ: Số 126, Tổ 7, Ấp Sáu Song, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 126, Civil Group 7, Sau Song Hamlet, Ngoc Chuc Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV D.A.T KG
Địa chỉ: 1081c Lâm Quang Ky, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 1081C Lam Quang Ky, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Số 2 Trường Sơn
Địa chỉ: Số nhà 366A, đường Lý Thường Kiệt, tổ dân phố 3 Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 366a, Ly Thuong Kiet Street, 3 Ngoc Ha Civil Group, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Kiến Trúc Xây Dựng Trung Hiếu
Địa chỉ: Tổ dân phố Um, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Um Civil Group, Quyet Thang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Chi Nhánh Sông Công - Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Dịch Vụ Tài Nguyên - Môi Trường Và Xây Dựng Số 6
Địa chỉ: TDP Xuân Gáo, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Xuan Gao, Song Cong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Hà Đình
Địa chỉ: Số 43B Trần Khắc Chân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 43B Tran Khac Chan, Cau Kieu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bất Động Sản Và Xây Dựng Miền Bắc
Địa chỉ: Thôn 6, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc & Xây Dựng Thiên Phúc
Địa chỉ: 94/3B1 Khu phố 2A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 94/3 B1, 2a Quarter, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế TMH
Địa chỉ: Số nhà 290 đường Âu Cơ, Xã Hạ Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 290, Au Co Street, Ha Hoa Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh
Thông tin về Công Ty CP Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Khải Minh tại địa chỉ Số 20, Ngách 1, Ngõ 36, Phố An Hòa, Tổ dân phố 2, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110440349
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu