Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 4 - 2025
Địa chỉ: Số nhà C39, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No C39, Ha Cau Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108678834-004
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Stars World Education Academy - Stars World Investment And Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Trung Tâm Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Doãn Thị Thúy Hường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ (Retailing cultural goods, mobile entertainment or at the market) 4785
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 8543
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 9000
Hoạt động thư viện và lưu trữ (Library and archives activities) 9101
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng (Museums activities) 9102
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên (Botanical and zoological gardens and nature reserves activities) 9103
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Giáo Dục Gia Sư Tượng Sơn
Địa chỉ: Thôn Phú Sơn, Xã Thạch Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Phu Son Hamlet, Thach Lac Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Ikigai
Địa chỉ: Số nhà 2A ngách 164 ngõ 6 Miêu Nha , Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2a, Alley 164, 6 Mieu Nha Lane, Xuan Phuong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nguồn Lực Đào Tạo Lái Xe Trường An Sinh
Địa chỉ: Tổ dân phố Chanh 1, Phường Nông Tiến, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Chanh 1 Civil Group, Nong Tien Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Trung Tâm Anh Ngữ Tây Âu
Địa chỉ: Số 20-B3, đường Đoàn Văn Chia, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 20-B3, Doan Van Chia Street, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Giáo Dục Và Phát Triển Kỹ Năng Hoàng Quân
Địa chỉ: TDP Trung Quân, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Trung Quan, Van Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Giáo Dục Và Nhân Lực Hana
Địa chỉ: 578 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 578, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Giáo Dục Sáng Tạo Phát Triển NQ
Địa chỉ: Thửa đất số 107, Tờ bản đồ số 42, Quốc lộ 12 B, Thôn Xuân Quế, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 107, To Ban Do So 42, 12 B Highway, Xuan Que Hamlet, Quynh Luu Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Quốc Tế Hồng Hà
Địa chỉ: Xóm Khoa Đà, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoa Da Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tâm Anh Plus T.A.P
Địa chỉ: SH06A02 Khu đô thị Danko City, Tổ 2, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Sh06a02, Danko City Urban Area, Civil Group 2, Linh Son Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Khôi Thiện
Địa chỉ: KDC An Phú, Khối 1, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: KDC An Phu, Khoi 1, Dien Ban Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World
Thông tin về Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Dịch Vụ Đào Tạo Và Phát Triển Giáo Dục Stars World - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Stars World tại địa chỉ Số nhà C39, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108678834-004
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu