Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 8 - 2023
Địa chỉ: Tầng 5, Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội Bản đồ
Address: 5th Floor, Sky City Tower A, 88 Lang Ha, Lang Ha Ward, Dong Da District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110454408
Điện thoại/ Fax: 02584071685
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Năng Tiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Manufacture of railway locomotives and rolling) 3020
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Doanh Nghiệp Tư Nhân Lộc Phước Thọ Ba Tri
Địa chỉ: Thửa đất số 252, tờ bản đồ số 19, ấp 6, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 252, To Ban Do So 19, Hamlet 6, An Ngai Trung Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Bãi Đỗ Xe Tuấn Kiệt
Địa chỉ: Số 2 đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2, Le Thanh Nghi Street, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thiết Kế Xây Dựng Dna
Địa chỉ: Tầng 9, Số 73+75 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, No 73+75 Tran Duy Hung, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Apollo Property
Địa chỉ: 22 Lê Văn Hưu, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 22 Le Van Huu, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt Và TM TQ
Địa chỉ: Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 219, Trung Kinh Street, Yen Hoa Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Địa Ốc TS Real
Địa chỉ: Đường Xuân Lập - Xuân Tân, Tổ 11, khu phố Tân Phong, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Xuan Lap - Xuan Tan Street, Civil Group 11, Tan Phong Quarter, Hang Gon Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Bất Động Sản Thành Tín
Địa chỉ: Thửa đất 448, tờ bản đồ số 59, tổ 5, Khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 448, To Ban Do So 59, Civil Group 5, Uyen Hung 7 Quarter, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Quản Lý Và Đầu Tư Bất Động Sản HSH Global
Địa chỉ: LE-03.24, Tầng 3, Tháp E, Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Le-03.24, 3rd Floor, Thap E, Lexington Residence, 67 Mai Chi Tho, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tây Tựu
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa 6th Element, đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, Toa 6TH Element, Nguyen Van Huyen Street, Nghia Do Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Bất Động Sản Hữu Quân Land
Địa chỉ: Tầng 9, Tòa nhà HL, số 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, HL Building, No 6/82 Duy Tan, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Bất Động Sản Thế Hệ Mới tại địa chỉ Tầng 5, Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110454408
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu