Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 6 - 2013
Địa chỉ: Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh - Phường Khương Thượng - Quận Đống đa - Hà Nội Bản đồ
Address: No 93, Lane 354, Truong Chinh Street, Khuong Thuong Ward, Dong Da District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106206378
Điện thoại/ Fax: 0904711166
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Đống đa
Người đại diện: Representative:
Trần Hoàng Loan
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh-Phường Khương Thượng-Quận Đống đa-Hà Nội
Representative address:
No 93, Lane 354, Truong Chinh Street, Khuong Thuong Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Cung Ứng Toàn Cầu 84
Địa chỉ: Ngõ 2 khối Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: 2 Khoi Phai Duoc Lane, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Shinken
Địa chỉ: Tầng 10, Tòà nhà CEO, lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 10th Floor, Toa Nha Ceo, Lot HH2-1, KDT Me Tri Ha, Pham Hung Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quý Tường Global 9999
Địa chỉ: 58 Phạm Tấn Mười, Ấp 6, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 58 Pham Tan Muoi, Hamlet 6, Hung Long Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kiều Ly
Địa chỉ: Thôn Phụng Tường 2, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phung Tuong 2 Hamlet, Phu Hoa 2 Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sunlead
Địa chỉ: 14A Bến Phú Lâm, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 14a Ben Phu Lam, Binh Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Giang Nam
Địa chỉ: Số nhà 10 ngõ 26 Phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Lane 26, Do Quang Street, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cenes
Địa chỉ: Lô Sh1.54, Chung cư Viva Riverside, số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot SH1.54, Chung Cu Viva Riverside, No 1472 Vo Van Kiet, Binh Tien Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ánh Dương Vending
Địa chỉ: Ngõ 371 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 371 Nguyen Luong Bang Lane, Phu Lien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Forma Fasteners
Địa chỉ: 186 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 186 Le Sat, Phu Tho Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Hằng Thịnh Đạt
Địa chỉ: Số 36, Đường Số 6B, KDC Hiệp Thành 2, Khu Phố Phước An, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 36, 6B Street, KDC Hiep Thanh 2, Phuoc An Quarter, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Nông Nghiệp Greenmax tại địa chỉ Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh - Phường Khương Thượng - Quận Đống đa - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106206378
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu