Công Ty Cổ Phần Vận Tải Hco
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 8 - 2017
Địa chỉ: Số 4, ngõ 17 đường Thu Thuận, thôn Thu Quế, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 4, Lane 17, Thu Thuan Street, Thu Que Hamlet, Song Phuong Commune, Dan Phuong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Vận Tải Hco có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107972720
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hco Transport Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hco Transport Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Người đại diện: Representative:
Hoàng Đăng Sỹ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vận Tải Hco
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ uống có cồn (Wholesale of alcoholic beverages) 46331
Bán buôn đồ uống không có cồn (Wholesale of non-alcoholic beverages) 46332
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Wholesale of car (under 12 seats)) 45111
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicle part and accessories) 45301
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn xe có động cơ khác (Wholesale of other motor vehicles) 45119
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car part and accessories (under 12 seats)) 45302
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo quản gỗ (Wood reservation) 16102
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities) 55102
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cưa, xẻ và bào gỗ (Sawmilling and planing of wood) 16101
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Sale of car on a fee or contract basis (under 12 seats)) 45131
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories on a fee or contract basis) 45303
Đại lý xe có động cơ khác (Sale of other motor vehicles on a fee or contract) 45139
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities) 56309
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 58190
Khách sạn (Short stay villa activities) 55101
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities) 55103
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities) 55104
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter) 56301
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars) 49321
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c) 49329
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Xuất bản sách (Book publishing) 58110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vận Tải Hco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Phát Express
Địa chỉ: Thửa số 704 tờ bản đồ số 7, Ấp Xa Mau 2, Xã Phú Lộc, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua So 704 To Ban Do So 7, Xa Mau 2 Hamlet, Phu Loc Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Dịch Vụ Cát Quyên
Địa chỉ: 1/75 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 1/75, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH 2 Thành Viên An Hưng
Địa chỉ: Số Nhà 25, Liền Kề 30, Khu Đô Thị Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thành Phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Address: No 25, Lien Ke 30, Dong Son Urban Area, Dong Quang Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH Vận Tải Hà Sa
Địa chỉ: Tổ 14, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Duc Xuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Bảo Châu Thái Nguyên
Địa chỉ: Tổ dân phố Giếng, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Gieng Civil Group, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Hằng Anh
Địa chỉ: Số 40 MBQH số 42 XD/UBTH, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 40 MBQH So 42 Xd/ubth, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Vận Tải Hậu Nguyễn
Địa chỉ: 92 Đông Xuân, Xã Trường Văn, Huyện Nông Cống, Thanh Hoá
Address: 92 Dong Xuan, Truong Van Commune, Nong Cong District, Thanh Hoa Province
Công Ty TNHH TMDV Và Vận Tải Tiến Thịnh
Địa chỉ: Xóm Phố Trào, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xom, Trao Street, Yen Trach Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Thương Mại Vạn Minh Phúc
Địa chỉ: Số 39, Thôn Tiền Thiệp, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 39, Tien Thiep Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp THH
Địa chỉ: Xóm 1, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Dong Hieu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vận Tải Hco
Thông tin về Công Ty CP Vận Tải Hco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vận Tải Hco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vận Tải Hco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vận Tải Hco tại địa chỉ Số 4, ngõ 17 đường Thu Thuận, thôn Thu Quế, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107972720
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu