Công Ty Cổ Phần Solid Group
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 36 đường Nguyễn Đăng Phi, Thôn La Thạch, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 36, Nguyen Dang Phi Street, La Thach Hamlet, Phuong Dinh Commune, Dan Phuong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Solid Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109888288
Điện thoại/ Fax: 0949815345
Tên tiếng Anh: English name:
Solid Group Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Toản
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Solid Group
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Solid Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Viễn Thông An Vũ Telecom
Địa chỉ: Tổ 11, Tổ dân phố 6, Đại lộ Hùng Vương, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Civil Group 6, Dai Lo Hung Vuong, Phu Thuy Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Kế Kỹ Thuật Hàng Hải Greenwave
Địa chỉ: Số 20, Đoàn Chuẩn, Tổ dân phố Phương Lưu 6, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 20, Doan Chuan, Phuong Luu 6 Civil Group, Dong Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng HTP Hoàng Thịnh Phát
Địa chỉ: 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 316 Le Van Sy, Tan Son Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Phú Thiên
Địa chỉ: K46/H16/9 Cao Thắng, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K46/H16/9 Cao Thang, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Hiệp Tiến Điện Biên
Địa chỉ: Bản Mường Báng, Xã Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Muong Bang Hamlet, Tua Chua Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Cơ Sở 2
Địa chỉ: Khu 1, Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Khu 1, Cai Be Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật PTM
Địa chỉ: Số 74, Quốc lộ 1, ấp Cái Tràm A1, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 74, Highway 1, Cai Tram A1 Hamlet, Hoa Binh Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Tổng Hợp Yến An
Địa chỉ: 102, KDC 515, đường 30/4, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 102, KDC 515, Street 30/4, Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 139
Địa chỉ: Số 36, đường Mạc Thị Nhân, khu dân cư Tràng An, khóm 7, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 36, Mac Thi Nhan Street, Trang An Residential Area, Khom 7, Bac Lieu Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đo Đạc Trí Nhân
Địa chỉ: Tổ 1, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 1, 6 An Thoi Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Solid Group
Thông tin về Công Ty CP Solid Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Solid Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Solid Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Solid Group tại địa chỉ Số 36 đường Nguyễn Đăng Phi, Thôn La Thạch, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109888288
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu