Công Ty TNHH Máy Công Trình Tân Bình
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 10 - 2021
Địa chỉ: Số nhà 92 ngõ 4 tổ 6, Tổ dân phố Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội Bản đồ
Address: No 92, 4 To 6 Lane, Tan Binh Civil Group, Xuan Mai Town, Chuong My District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Máy Công Trình Tân Bình có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109764701
Điện thoại/ Fax: 0988777795
Tên tiếng Anh: English name:
Tan Binh Construction Machinery Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Bá Thành
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Công Trình Tân Bình
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Máy Công Trình Tân Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Nest Up
Địa chỉ: 60 Dương Đức Hiền, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 60 Duong Duc Hien, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Thái Bình Xanh
Địa chỉ: 35 Phạm Văn Chèo, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35 Pham Van Cheo, Tan An Hoi Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Dana Việt Hàn
Địa chỉ: Tổ 2, Khối Phố Xuân Bắc, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Khoi, Xuan Bac Street, Tam Ky Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Hưng Tùng Phát
Địa chỉ: Thôn Luống Đồng, Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Luong Dong Hamlet, Hoa Quy Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH DT Và XD Alpha Build
Địa chỉ: Số nhà 138, Thôn Trung Chính, Xã Cẩm Vân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 138, Trung Chinh Hamlet, Cam Van Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phúc Khang Construction
Địa chỉ: Số nhà 01 ngõ 73 đường 4C, Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 01, Lane 73, 4C Street, Tien Trang Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Atp Số 1
Địa chỉ: Khu phố Trung Chỉ, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Trung Chi Quarter, Nam Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Đại Lâm Mộc
Địa chỉ: Thôn Tân Hợp, Xã Quảng Tân, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Tan Hop Hamlet, Quang Tan Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH VT Xây Dựng Hoàng Long
Địa chỉ: Số 64, Đường 71, Khu 4, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 64, Street 71, Khu 4, Ap, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Minh Thành Phát
Địa chỉ: Tổ 9, Khu Phố 12A, Phường Trảng Bom, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 9, 12a Quarter, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Công Trình Tân Bình
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Công Trình Tân Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Máy Công Trình Tân Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Công Trình Tân Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Máy Công Trình Tân Bình tại địa chỉ Số nhà 92 ngõ 4 tổ 6, Tổ dân phố Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109764701
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu