Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 1 - 2019
Địa chỉ: Lô số B-12 khu nhà ở thấp tầng VINACONEX 3, Phường Dịch Vọng Hậu , Quận Cầu Giấy , Hà Nội Bản đồ
Address: Lot No B-12 Khu Nha O Thap Tang Vinaconex 3, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108550834
Điện thoại/ Fax: 0985504486
Tên tiếng Anh: English name:
Nps.Pps JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Lệ Thu
Địa chỉ N.Đ.diện:
P5-C2 tập thể Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống đa, Hà Nội
Representative address:
P5-C2 Tap The Nam Dong, Nam Dong Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 19200
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kim Thành Precision
Địa chỉ: Số 18, Ngõ 258 Đường Bùi Dương Lịch, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 18, Lane 258, Bui Duong Lich Street, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thiết Bị Nâng Hạ Lam Sơn HD
Địa chỉ: 376 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Address: 376 Nguyen Huu Cau, Ngoc Chau Ward, Hai Duong City, Tinh Hai Duong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Heli Vina
Địa chỉ: Số 167B/3, Khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Bình Dương
Address: No 167B/3, Quarter 2, An Phu Ward, Thuan An City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hợp Nhất
Địa chỉ: 25D Nguyễn Du, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 25D Nguyen Du, Ward 1, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Trang Trí Đông Thắng Việt Nam
Địa chỉ: 521 Cửu Long, đường số 10, khu dân cư Làng Sen, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: 521 Cuu Long, Street No 10, Khu Dan Cu, Sen Village, Hamlet 5, Duc Hoa Dong Commune, Huyen Duc Hoa, Tinh Long An, Viet Nam
Công Ty TNHH Comp Tech VN
Địa chỉ: Số 124/14 đường ĐX006, Khu 08, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: No 124/14, DX006 Street, Khu 08, Phu My Ward, Thanh Pho, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH DV TM XD Thuận Phát MT
Địa chỉ: Thôn Ân Niên, Xã Hòa An, Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Address: An Nien Hamlet, Hoa An Commune, Huyen Phu Hoa, Tinh Phu Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Đồng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 59, tổ 5, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: Thua Dat So 54, To Ban Do So 59, Civil Group 5, Quarter 7, Uyen Hung Ward, Thanh Pho, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Tự Động Hóa Digi
Địa chỉ: Số 83 Ngõ 151, Phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Address: No 83, Lane 151, Lang Ha Street, Lang Ha Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Chế Tạo Hoàng Lâm
Địa chỉ: Số nhà 47, KDC Cao Du, Phường Âu Cơ, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ
Address: No 47, KDC Cao Du, Au Co Ward, Phu Tho Town, Phu Tho Province
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lực Và Dầu Khí tại địa chỉ Lô số B-12 khu nhà ở thấp tầng VINACONEX 3, Phường Dịch Vọng Hậu , Quận Cầu Giấy , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108550834
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu