Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Huy Thăng
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 12 - 2025
Địa chỉ: Tầng 2 Lô 36 Tt4 Khu Đô Thị Thành Phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: 2nd Floor, Lot 36 TT4 Khu Do Thi, Giao Luu City, Phu Dien Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Huy Thăng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111316016
Điện thoại/ Fax: 0977081116
Tên tiếng Anh: English name:
Huy Thang Tech .,Jsc
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Huy Thang Tech .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Hoàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Huy Thăng
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Huy Thăng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Fyntronic
Địa chỉ: 332/5, Ấp 46, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 332/5, Hamlet 46, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Định
Địa chỉ: Tổ dân phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Do Nha Civil Group, Phuong Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH CPDT Công Nghệ Toàn Cầu Vn-Index
Địa chỉ: Số 91 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 91 Nguyen Khang, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Azsmart Việt Nam
Địa chỉ: Số 09-A8, Khu tập thể trường Đại Học Hà Nội, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 09-A8, Khu Tap The Truong Dai Hoc Ha Noi, Nguyen Trai Street, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Camera Hà Dũng
Địa chỉ: Tổ 4, Thôn 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hamlet 2, Nghia Trung Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông Điện Lực Ecom
Địa chỉ: Số 20 Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20 Du Noi, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại DV Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Vũ
Địa chỉ: Xóm Nứa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nua Hamlet, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Semii Global Vina
Địa chỉ: Tầng 15, Tòa nhà H.L Tower, 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 15th Floor, H.L Tower Building, 6/82 Duy Tan, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM DV Xuất Nhập Khẩu Fast VN
Địa chỉ: Số 25 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 25, Tho Thap Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Zasu Technology Group
Địa chỉ: Số 15 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15 Tran Thai Tong, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Huy Thăng
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Huy Thăng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Huy Thăng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Huy Thăng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Huy Thăng tại địa chỉ Tầng 2 Lô 36 Tt4 Khu Đô Thị Thành Phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111316016
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu