Công Ty TNHH TM XNK Và DV THH 1983
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2022
Địa chỉ: Số 9F, Phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 9F, Quan Thanh Street, Quan Thanh Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH TM XNK Và DV THH 1983 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110081925
Điện thoại/ Fax: 0915613434
Tên tiếng Anh: English name:
THH 1983 TM XNK And DV Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
THH 1983 TM XNK And DV Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thu Hằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Xnk Và Dv Thh 1983
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM XNK Và DV THH 1983
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần BL Panax
Địa chỉ: 66 Lý Thường Kiệt, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 66 Ly Thuong Kiet, Ban Thach Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Ninh Thanh Điện Biên
Địa chỉ: Thôn Đoàn Kết, Xã Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Doan Ket Hamlet, Tuan Giao Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Zhongxu Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 128, Đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 128, Ngoc Han Cong Chua Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV Tổng Hợp Hoàng Thiên Phú
Địa chỉ: 1760 Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1760 Le Van Luong, Hiep Phuoc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Ngọc An Nhiên
Địa chỉ: Số nhà 2, tổ dân phố Đồng Giới Tây, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2, Dong Gioi Tay Civil Group, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tấn Sang Đn
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Khắc Khoan, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Khac Khoan Hamlet, Phu Nghia Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Mê Cung Đá
Địa chỉ: Thôn Há Ía, Xã Khâu Vai, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Ha Ia Hamlet, Khau Vai Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Nam Anh BD
Địa chỉ: Số 54, đường ĐX099, Khu phố Hiệp An 7 , Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 54, DX099 Street, Hiep An 7 Quarter, Chanh Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Lam Chi Minh
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Long Thạnh Đông, Xã Tam Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Long Thanh Dong Hamlet, Tam Hai Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Group Beer
Địa chỉ: B2-12 và B2-13 DA 10.7ha KDC Hoàng Quân (Thường Thạnh), Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: B2, 12 And B2, 13 Da 10.7ha KDC Hoang Quan (THUONG THANH), Cai Rang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Xnk Và Dv Thh 1983
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Xnk Và Dv Thh 1983 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM XNK Và DV THH 1983
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Xnk Và Dv Thh 1983 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM XNK Và DV THH 1983 tại địa chỉ Số 9F, Phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110081925
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu