Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 80 phố Kim Mã, Phường Kim Mã , Quận Ba Đình , Hà Nội Bản đồ
Address: No 80, Kim Ma Street, Kim Ma Ward, Ba Dinh District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109961273
Điện thoại/ Fax: 02387822289
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Valvie Imex Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Ba Đình
Người đại diện: Representative:
Trần Phương Linh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Vân Đài, Xã Chí Hòa, Huyện Hưng Hà, Thái Bình
Representative address:
Van Dai Hamlet, Chi Hoa Commune, Hung Ha District, Thai Binh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Manufacture of tobacco products) 1200
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ferrari Logistics Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 2306, Tầng 23, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 2306, 23th Floor, Saigon Trade Center, 37 Ton Duc Thang, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Sunsun
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, Sannam Building, No 78, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Tâm Anh Logistics
Địa chỉ: Số 90 Khu Phiêng Quăn, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 90 Khu Phieng Quan, Loc Binh Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Avigroup
Địa chỉ: Số nhà 133, Đường Đông Phong, Thôn Đông, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 133, Dong Phong Street, Dong Hamlet, Noi Bai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Tân Thành Đô
Địa chỉ: 39/16/8 Đường Hiệp Thành 45, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 39/16/8, Hiep Thanh 45 Street, Tan Thoi Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Tùng Hân
Địa chỉ: Số nhà 83, Thôn Hòa Trung, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 83, Hoa Trung Hamlet, Yen Bai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kho Bãi Và Logistics Quốc Tế Hoa Việt Mỹ
Địa chỉ: Số 191B/193 Đường Văn Cao, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 191B/193, Van Cao Street, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ XNK Hiệp Phát
Địa chỉ: Số 273 Khu Bản Kho, Xã Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 273 Khu Ban Kho, Loc Binh Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Long Thành Ab 259
Địa chỉ: Tổ 52, khu 5, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 52, Khu 5, Ha Lam Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Logistics Atsg
Địa chỉ: 137 Đường Lê Lợi, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 137, Le Loi Street, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Valvie tại địa chỉ Số nhà 80 phố Kim Mã, Phường Kim Mã , Quận Ba Đình , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109961273
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu