Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Delta Group
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 10 - 2021
Địa chỉ: 112/250 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ Bản đồ
Address: 112/250 Nguyen Thi Minh Khai, Tan An Ward, Ninh Kieu District, Can Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Delta Group có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801710564
Điện thoại/ Fax: 0906683862
Tên tiếng Anh: English name:
Delta Group Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Ngọc Thức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Delta Group
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Delta Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Công Nghiệp An Mỹ
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Mỹ Châu, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Cong Nghiep My Chau Cluster, Phu My Bac Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Á Châu - Chi Nhánh Đồng An
Địa chỉ: số 40/1B, đường Bình Hòa 16, tổ 1B, khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 40/1B, Binh Hoa 16 Street, 1B Civil Group, Dong An 1 Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Becamex Khánh Hòa
Địa chỉ: Ô 08-09, tầng 8 Tòa nhà VCN Tower, số 2 đường Tố Hữu, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: O 08-09, 8th Floor, VCN Tower Building, No 2, To Huu Street, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Quản Lý Chợ An Phú
Địa chỉ: Số 1I đường Nguyễn Trãi, phố Nguyễn Huệ, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 1i, Nguyen Trai Street, Nguyen Hue Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Pisico An Gia Phát
Địa chỉ: Khu phố 12, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Quarter 12, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hưng Phát Tower
Địa chỉ: Số nhà 48, phố Nguyễn Chu Hòa, Khu phố Kim Thiều, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 48, Nguyen Chu Hoa Street, Kim Thieu Quarter, Phu Khe Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản HTH Group
Địa chỉ: Lô số 10, Tòa nhà thương mại Chung cư Đông Dương, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot No 10, Thuong Mai Chung Cu Dong Duong Building, Lac Long Quan Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Nam An Holding
Địa chỉ: Số 46 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 46 Lang Ha, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Đông Thành
Địa chỉ: Khu Du lịch Quảng Ninh Gate, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Du Lich Quang Ninh Gate, An Sinh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Đô Thị Ngọc Lam Sơn
Địa chỉ: Xóm Chanh, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Chanh Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Delta Group
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Delta Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Delta Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Delta Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Delta Group tại địa chỉ 112/250 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801710564
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu