Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Cham Khe, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301362448
Điện thoại/ Fax: 0978727685
Tên tiếng Anh: English name:
Kinh Bac Environment Service And Technology Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trọng Tường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Nextron
Địa chỉ: Số 9, Ngõ 196, Tập thể công ty xây lắp điện 1, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Lane 196, Tap The Cong Ty Xay Lap Dien 1, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Richard Capital
Địa chỉ: Số nhà 109 xóm Thanh Bình, thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 109, Thanh Binh Hamlet, Thuong Thanh Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỷ Nguyên Mới Công Nghệ Số Lai Châu
Địa chỉ: Tầng 4 Trung tâm hoạt động cộng đồng - Ủy ban Mặt Trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Lai Châu, đường Điện Biên Phủ, tổ 9, Phường Tân Phong, Lai Châu
Address: 4th Floor Trung Tam Hoat Dong Cong Dong - Uy Ban Mat Tran To Quoc Viet Nam, Tinh Lai Chau, Dien Bien Phu Street, Civil Group 9, Tan Phong Ward, Lai Chau Province
Công Ty TNHH Nghiên Cứu & Phát Triển Gaia
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà NO1- T3 khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, No1- T3 Khu Doan Ngoai Giao Building, Hoang Minh Thao Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bionano
Địa chỉ: LK-01, số 25, đường Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: LK-01, No 25, Vu Ngoc Phan Street, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty CP Công Nghệ Số Và Đổi Mới Sáng Tạo Đại Học Nam Cần Thơ
Địa chỉ: 168, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 168, Nguyen Van Cu Noi Dai, An Binh Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Số Và Trí Tuệ Nhân Tạo Nghệ An
Địa chỉ: 6 Trần Huy Liệu, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 6 Tran Huy Lieu, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Hetra
Địa chỉ: Số 26A, Ngõ 23 Long Biên II, Tổ 28, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 26a, Lane 23, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chuyển Đổi Số Kỷ Nguyên Mới Miền Trung
Địa chỉ: Tầng 1 Tòa nhà số 02 Quang Trung, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 1st Floor, 02 Quang Trung Building, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghệ Autotool Tại Hà Nội
Địa chỉ: Số 8, Ngách 8 ngõ 34 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Alley 8, Lane 34, Xuan La Street, Xuan Dinh Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Môi Trường Kinh Bắc tại địa chỉ Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301362448
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu