Công Ty TNHH Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 374, tổ 10, ấp 2, Xã An Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 374, Civil Group 10, Hamlet 2, An Bien Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702338715
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Phat Kien Giang Electricity Construction Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH XD Điện Tiến Phát Kiên Giang
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quốc Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Điện 25
Địa chỉ: Số nhà 11, Đường 7/3, Thôn 15, Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 11, Street 7/3, Hamlet 15, Xa, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH TM Tư Vấn Và Thiết Kế C&K
Địa chỉ: Số 182, ấp 4, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 182, Hamlet 4, Dam Doi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Quốc Đạt
Địa chỉ: Thôn 2B, Xã Ea Drông, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 2B Hamlet, Ea Drong Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Và Phát Triển Đức Trí
Địa chỉ: Số nhà 73, Thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 73, Thon, Nuong Hamlet, Tien Yen Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Long Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số Nhà 70, Ấp Định Hưng, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 70, Dinh Hung Hamlet, Dong Khoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Khải Hùng Electric
Địa chỉ: 02 đường số 15 Viêm Tây 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 02, 15 Viem Tay 2 Street, Dien Ban Bac Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Ánh Sáng LC
Địa chỉ: Số nhà 02, Phố Ngô Sỹ Liên, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 02, Ngo Sy Lien Street, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Nguyễn Tuấn Quảng Trị
Địa chỉ: Thôn An Đức 3, Xã Cửa Tùng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: An Duc 3 Hamlet, Cua Tung Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH XD Điện - Nước Khang Hưng
Địa chỉ: Số 416/2 Tây Huề 3, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 416/2 Tay Hue 3, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển Cơ Điện Ngọc Thế
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Thuần Trung, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Thuan Trung Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Điện Tiến Phát Kiên Giang tại địa chỉ Số 374, tổ 10, ấp 2, Xã An Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702338715
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu