Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Navi Green
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 17, đường Lê Hoàn, khóm Bình Khánh 7, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 17, Le Hoan Street, Khom Binh Khanh 7, Binh Duc Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
1602215533
Điện thoại/ Fax: 0916515212
Tên tiếng Anh: English name:
Navi Green Agricultural Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Nông Nghiệp Navi Green
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Navi Green
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp KLC Việt Nam Tại Lâm Đồng
Địa chỉ: Thôn 02, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 02, Quang Tin Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Heacro
Địa chỉ: 89/BT, Đường Đinh Công Chánh, khu vực Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 89/ BT, Dinh Cong Chanh Street, Khu Vuc Binh Pho A, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phúc Hưng Phát
Địa chỉ: Số 228 Dương Diên Nghệ, tổ 16, khu phố Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 228 Duong Dien Nghe, Civil Group 16, Khu Pho, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Triết
Địa chỉ: Số nhà 181 đường Nhạc Sơn, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 181, Nhac Son Street, Coc Leu Ward, Lao Cai City, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinh Lộc Phát
Địa chỉ: Tổ 16, khu phố Sông Trầu 2, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 16, Song Trau 2 Quarter, Phuong, Trang Bom District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH HT Nguyễn Hậu
Địa chỉ: 183/47 Kv Thới Trinh, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 183/47 KV Thoi Trinh, Phuoc Thoi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Khang Long
Địa chỉ: 1065 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1065 Ta Quang Buu, Binh Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phương Thuận Phát
Địa chỉ: Số 1076 Quốc lộ 13, Khu phố Thuận Hòa, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1076, Highway 13, Thuan Hoa Quarter, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Thiên Phúc BP
Địa chỉ: 1982 Quốc lộ 14, Khu phố 1, Phường Đồng Xoài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1982, Highway 14, Quarter 1, Dong Xoai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tuấn Tú 868 Logistics
Địa chỉ: Số 396 đường Phai Vệ, khối 16, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 396, Phai Ve Street, Khoi 16, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Navi Green
Thông tin về Công Ty CP Nông Nghiệp Navi Green được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Navi Green
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Nông Nghiệp Navi Green được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Navi Green tại địa chỉ Số 17, đường Lê Hoàn, khóm Bình Khánh 7, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1602215533
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu