Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 3 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Ấp Thới A (Thửa đất số 211-212-223-225-1231; Tờ bản đồ số 02), Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam Bản đồ
Address: Thoi A Hamlet (Thua Dat So 211, 212, 223, 225, 1231; To Ban Do So 02), Phu Tuc Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801784069-001
Điện thoại/ Fax: 0829788788
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Vĩnh Long
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hải Thanh 68
Địa chỉ: Thôn Cam Lộ, Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cam Lo Hamlet, Ha Bac Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH MTV Tang Đố Mộc
Địa chỉ: Tổ 1 Khu Lê Lợi, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 1 Khu Le Loi Civil Group, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Tàu Thủy Hòa Bình
Địa chỉ: Tổ dân phố Núi 2 (nhà ông Nguyễn Văn Năm), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nui 2 Civil Group (NHA ONG Nguyen VAN NAM), Phuong, Thuy Nguyen District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Đóng Tàu Quyết Thắng
Địa chỉ: Thôn Mạnh Tiến 2, Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Manh Tien 2 Hamlet, Lac Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Tú Cường
Địa chỉ: Thôn Cát Phong, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cat Phong Hamlet, Cat Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH DV Cơ Khí Hải Đăng
Địa chỉ: Thôn Nam Hưng, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nam Hung Hamlet, Cat Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Thành
Địa chỉ: Số 716, đường Trần Hưng Đạo, tổ dân phố Khánh Trung Tân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 716, Tran Hung Dao Street, Khanh Trung Tan Thanh Civil Group, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Dương
Địa chỉ: Thôn 7 Hải Đường, Xã Hải Anh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 7 Hai Duong Hamlet, Xa, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Khí Nghĩa Đạt
Địa chỉ: Thôn Trường Giang, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Truong Giang Hamlet, Cat Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Vận Tải An Thịnh
Địa chỉ: Số 48 Phú Hải, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 48 Phu Hai, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Công Nghệ Đóng Tàu Thuỷ Việt Nam - Chi Nhánh Bến Tre tại địa chỉ Ấp Thới A (Thửa đất số 211-212-223-225-1231; Tờ bản đồ số 02), Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Vĩnh Long để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801784069-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu