Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 726 Dã Tượng, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: No 726 Da Tuong, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803218857
Điện thoại/ Fax: 0936353455
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Lê Viết Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Hospital, dispensary activities) 8610
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 8692
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 86920
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đo Đạc Bảo Minh
Địa chỉ: Số 15, Thôn Tứ Kỳ, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15, Tu Ky Hamlet, Xa, Ung Hoa District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành
Địa chỉ: Số 726 Dã Tượng, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 726 Da Tuong, Quang Phu Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại QN 168
Địa chỉ: Số Nhà 373, Tổ 1 Khu 3b, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 373, 1 Khu 3B Civil Group, Quang Hanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Địa Kỹ Thuật Và Môi Trường DT
Địa chỉ: Nghĩa Hưng, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Nghia Hung, An Sinh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Thương Mại Thúy Hạnh 68
Địa chỉ: Tổ 2 khu Cẩm Trung 6a, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 2 Khu Cam Trung 6a Civil Group, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH BTN Đà Nẵng
Địa chỉ: K249/1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K249/1 Nguyen Luong Bang, Hoa Khanh Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần TVXD Duy Anh
Địa chỉ: Số nhà 528/27, Tổ 2, Khu phố 14, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 528/27, Civil Group 2, Quarter 14, Tam Hiep Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ CND
Địa chỉ: Số 3/14 Bảo Phúc , Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 3/14 Bao Phuc, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất So+5
Địa chỉ: 147 Mạc Đăng Doanh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 147 Mac Dang Doanh, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Thiết Kế Mides
Địa chỉ: SN 16, Hẻm 1, Ngõ 129 Nguyễn Bặc, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 16, Hem 1, 129 Nguyen Bac Lane, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành
Thông tin về Công Ty CP Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Đức Thành tại địa chỉ Số 726 Dã Tượng, Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803218857
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu