Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - XNK Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 2. Lô 23C Mặt bằng 3830, Đường Trần Bảo, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Bản đồ
Address: 2nd Floor, Lot 23C Mat Bang 3830, Tran Bao Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803186281
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Đức Tâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - Xnk Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 5120
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - XNK Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng TD Cons (Thanh Dương Cons)
Địa chỉ: Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 42, Ấp Ninh Thạnh, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 80, To Ban Do So 42, Ninh Thanh Hamlet, Ninh Quoi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Xây Dựng Kim Thành Phát CM
Địa chỉ: Số 165, Lộ Mới, Khóm 1, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 165, Lo Moi, Khom 1, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Anh Kiệt Cà Mau
Địa chỉ: Số 79/18, Đường Phạm Hồng Thám, Khóm 8, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79/18, Pham Hong Tham Street, Khom 8, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Phát Triển Phương Anh
Địa chỉ: Ki Ốt số 6, khu đô thị Trung Quý, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ki Ot So 6, Trung Quy Urban Area, Thuan Thanh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển TKB
Địa chỉ: Tổ dân phố Quả Cảm, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Qua Cam Civil Group, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Minh Hiếu
Địa chỉ: TDP Kim, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Kim, Phuong Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn DV TM Xây Dựng Hoàng Phát
Địa chỉ: 1902 Quốc lộ 14 ,khu phố 3, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1902, Highway 14, Quarter 3, Dong Xoai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Xây Dựng An Home Group
Địa chỉ: B1.1 LK14 ô 23 khu đô thị Thanh Hà, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: B1.1 LK14 O 23, Thanh Ha Urban Area, Phu Luong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Thương Mại Sơn Kim
Địa chỉ: Số 31 ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 31, Lane 6, Kim Dong Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Xci
Địa chỉ: Số nhà 15, Ngõ 12, Đường 1, thôn Trinh Hà, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 15, Lane 12, Street 1, Trinh Ha Hamlet, Hoang Phu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - Xnk Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - Xnk Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - XNK Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - Xnk Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ - Bđs - XNK Thương Mại & Xây Dựng Dragons Capitals tại địa chỉ Tầng 2. Lô 23C Mặt bằng 3830, Đường Trần Bảo, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803186281
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu