Công Ty TNHH Thiên Lộc 68
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 18, Tổ 45B, Khu phố Quang Trung 12, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 18, 45B Civil Group, Quang Trung 12 Quarter, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702228741
Điện thoại/ Fax: 0763396668
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thien Loc 68 Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Phạm Đức Toản
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiên Lộc 68
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thiên Lộc 68
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiên Lộc 68
Địa chỉ: Số 18, Tổ 45B, Khu phố Quang Trung 12, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 18, 45B Civil Group, Quang Trung 12 Quarter, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH NP Export
Địa chỉ: 26/3 Đường số 6, Khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 26/3, Street No 6, Quarter 2, Cat Lai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Việt Thịnh Đạt
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, MD Complex Building (Toa VP), No 68 Nguyen Co Thach, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Uppersource
Địa chỉ: Tầng 2, Số 145/60 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, No 145/60 Le Van Quoi, Binh Tri Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Xian Xu
Địa chỉ: 38 Lê Ngọc Bán, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 38 Le Ngoc Ban, Ninh Hoa Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH DVBVTM Mẹ Và Con Family Care
Địa chỉ: Số 296, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 296, Tran Hung Dao Street, Dao Thanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Electric Julang (Vietnam)
Địa chỉ: Số 8, ngõ 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 265, Chien Thang Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ H&g Green
Địa chỉ: Khu 1, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu 1, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hệ Thống Morgan Farm
Địa chỉ: Đường DT765, tổ 9, ấp Suối Lức, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: DT765 Street, Civil Group 9, Suoi Luc Hamlet, Xuan Dong Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ & Truyền Thông B4uecom
Địa chỉ: 60 Đa Mặn Đông 1, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 60 Da Man Dong 1, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiên Lộc 68
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiên Lộc 68 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thiên Lộc 68
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiên Lộc 68 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thiên Lộc 68 tại địa chỉ Số 18, Tổ 45B, Khu phố Quang Trung 12, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702228741
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu