Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Diên Lộc, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Bản đồ
Address: Dien Loc Hamlet, Dong Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4300915943
Điện thoại/ Fax: 02394065569
Tên tiếng Anh: English name:
Dong Son High-Tech Agricultural Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi
Người đại diện: Representative:
Vũ Thị Hoàng Vinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Việt Xanh Bá Khoa
Địa chỉ: Thôn An Hòa, Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: An Hoa Hamlet, Binh My Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Công Trình Đô Thị Và Dich Vụ Cảnh Quan TNT
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Tan Dien Hamlet, Chau Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Xí Nghiệp Dịch Vụ Môi Trường Ban Mê - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đô Thị Và Môi Trường Đắk Lắk
Địa chỉ: 01 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 01 Dao Duy Tu, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Xây Dựng Cảnh Quan Xanh Kim Phát Thành
Địa chỉ: Số 13, ấp Phú Mỹ Thành, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 13, Phu My Thanh Hamlet, Phu Huu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Phúc An
Địa chỉ: 6/3 Song Hành Quốc Lộ 22, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 6/3 Song Hanh, Highway 22, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cây Xanh Long Châu
Địa chỉ: 40 Mai Xuân Thưởng, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 40 Mai Xuan Thuong, An Khe Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Mộc Thảo
Địa chỉ: 06B/1 Phan Đình Giót, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 06B/1 Phan Dinh Giot, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Đô Thị Hoàng Huy
Địa chỉ: Thôn Nam Phương, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nam Phuong Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Phạm Thảo
Địa chỉ: 689/21 Trần Xuân soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 689/21 Tran Xuan Soan, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cây Xanh Anh Thương
Địa chỉ: Thôn Ngọc Thạch, Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Ngoc Thach Hamlet, Van Du Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Đông Sơn tại địa chỉ Thôn Diên Lộc, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4300915943
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu