Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Fansipan
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 37, đường Bắc Tà, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 37, Bac Ta Street, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
5300844797
Điện thoại/ Fax: 0916829228
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Sỹ Trọng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Giao Thông Fansipan
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Fansipan
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dụng Thi Công Và Dịch Vụ Minh Đăng
Địa chỉ: Số 32, ấp 6, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 32, Hamlet 6, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Hđt17
Địa chỉ: 14AC1, Đường Tú Xương, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 14 Ac1, Tu Xuong Street, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hạ Tầng Giao Thông Kiến Hưng
Địa chỉ: Số 2, ngách 13, ngõ 24 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Alley 13, Lane 24, Ngo Quyen Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại - Đầu Tư Quang Minh Phát
Địa chỉ: Quốc lộ 14, tổ 2 , Ấp 2 , Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Highway 14, Civil Group 2, Hamlet 2, Nha Bich Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM DV XD Hưng Ngọc Vĩnh Long
Địa chỉ: Số 25, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 25, Nguyen Trung Truc Street, Tan Hanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Trường Phát Hy 86
Địa chỉ: Thôn Thắng Lợi, Xã Mễ Sở, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thang Loi Hamlet, Me So Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH 2TV Phong Phúc Khang
Địa chỉ: Số 240, Ấp Phú Nhuận, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 240, Ap, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng T&t Lai Châu
Địa chỉ: Số 318, Đường Bế Văn Đàn, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 318, Be Van Dan Street, Doan Ket Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Đạt Lắm
Địa chỉ: Thôn Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Thanh Tin Hamlet, Ninh Phuoc Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Vĩnh Tuy
Địa chỉ: Thôn Thạch Bắc, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Thach Bac Hamlet, Mai Phu Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Giao Thông Fansipan
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Giao Thông Fansipan được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Fansipan
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Giao Thông Fansipan được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Fansipan tại địa chỉ Số nhà 37, đường Bắc Tà, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5300844797
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu