Công Ty Cổ Phần Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 11 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 8, ngõ 303 đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: No 8, Lane 303, Bac Son Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900952288
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
68 Transport Infrastructure Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
68 Transport Infrastructure Development JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Đào Văn Hòa
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tín Lộc Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố 5 Nghĩa Phú, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 5 Nghia Phu Civil Group, Nam Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68
Địa chỉ: Số 8, ngõ 303 đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 8, Lane 303, Bac Son Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Phú Gia 39
Địa chỉ: Số 67, Tổ 14, Ấp Ngọc Tân, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 67, Civil Group 14, Ngoc Tan Hamlet, Ngoc Chuc Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Nguyễn Minh Hiếu
Địa chỉ: Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 107, Tổ 4, Ấp Suối Rao, Xã Xuân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 36, To Ban Do So 107, Civil Group 4, Suoi Rao Hamlet, Xuan Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD Thương Mại Trang Nam
Địa chỉ: Số nhà E1A, Tập thể Viện Khoa học Nông nghiệp, tổ dân phố Vĩnh Thịnh, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No E1a, Tap The Vien Khoa Hoc Nong Nghiep, Vinh Thinh Civil Group, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH 1TV Nam Sơn - TQ
Địa chỉ: Thôn Nam Sơn, Xã Hồ Thầu, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Nam Son Hamlet, Ho Thau Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Ahouse
Địa chỉ: Xóm 2, Thôn Nam Phong, Xã Tuyên Bình, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Nam Phong Hamlet, Tuyen Binh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Long Hương
Địa chỉ: Thôn Thống Nhất, Xã Ba Chẽ, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Thon, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thế Hệ Mới Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 131, Tổ 7, Thôn Phúc Lâm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 131, Civil Group 7, Phuc Lam Hamlet, Thu Lam Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đại Lợi HT
Địa chỉ: 278/34B Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 278/34B Tam Vu, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Giao Thông Hạ Tầng 68 tại địa chỉ Số 8, ngõ 303 đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900952288
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu